Vắt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Địa nhỏ sống trên cạn ở rừng ẩm nhiệt đới
2.
động từ
Bóp mạnh hoặc vặn xoắn bằng bàn tay để làm chảy ra nước ở vật có chứa nước
3.
động từ
(ít dùng). Rút lấy cho kiệt những gì mà người khác hay ruộng đất có thể mang lại cho mình
4.
động từ
Bóp mạnh cơm trong lòng bàn tay cho nhuyễn lại để nắm chặt thành khối
5.
danh từ
Lượng cơm, xôi được vắt thành nắm; nắm nhỏ
6.
động từ
Đặt ngang qua một vật khác và để cho buông thõng xuống
7. Tiếng hô cho trâu, bò đi ngoặt sang trái
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hành động vắt quần áo, khăn hoặc vắt cơm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, nhưng không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với khẩu ngữ và văn viết thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hành động vắt nước hoặc vắt cơm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật nếu không cần thiết.
- Có thể thay thế bằng từ "vặn" khi nói về vắt nước.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "vặn" trong một số ngữ cảnh.
- Chú ý phân biệt với nghĩa "vắt kiệt" khi nói về khai thác tài nguyên.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh cụ thể của hành động.
1
Chức năng ngữ pháp
"Vắt" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Vắt" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "vắt" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vắt nước", "vắt chanh". Khi là danh từ, "vắt" có thể đứng sau lượng từ, ví dụ: "một vắt cơm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "vắt" thường kết hợp với danh từ chỉ vật bị vắt, ví dụ: "vắt khăn", "vắt sữa". Khi là danh từ, nó thường đi kèm với lượng từ hoặc tính từ chỉ kích thước, ví dụ: "một vắt nhỏ".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





