Cheo leo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Cao và không có chỗ bấu víu, gây cảm giác nguy hiểm, dễ bị rơi, ngã.
Ví dụ: Ban công cũ cheo leo nhìn xuống phố.
Nghĩa: Cao và không có chỗ bấu víu, gây cảm giác nguy hiểm, dễ bị rơi, ngã.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc tổ chim nằm cheo leo trên cành cao.
  • Bạn Lan đứng cheo leo ở mép bậc thang và cô giáo liền nhắc lùi lại.
  • Chiếc cầu tre bắc qua mương trông cheo leo, ai cũng đi chậm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con đường đất ôm lưng núi, cheo leo khiến cả nhóm phải bám dây mới dám bước.
  • Ngọn tháp cổ dựng cheo leo trên mỏm đá, gió thổi ràn rạt nghe rợn người.
  • Chiếc thang nhôm tựa cheo leo vào bờ tường, chỉ cần trượt là nguy.
3
Người trưởng thành
  • Ban công cũ cheo leo nhìn xuống phố.
  • Quán cà phê dựng cheo leo bên sườn núi, đẹp mà khiến lòng người khựng lại mỗi bước.
  • Những mái nhà tạm cheo leo ven mép sông, đêm gió lớn nghe tiếng sóng mà lo.
  • Anh thợ sơn đu người cheo leo trên mặt tiền cao tầng, một sai sót nhỏ cũng trả giá đắt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cao và không có chỗ bấu víu, gây cảm giác nguy hiểm, dễ bị rơi, ngã.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cheo leo Diễn tả vị trí cao, hiểm trở, gây cảm giác bất an, dễ gặp nguy hiểm. Ví dụ: Ban công cũ cheo leo nhìn xuống phố.
chênh vênh Diễn tả trạng thái không vững, dễ mất thăng bằng, mang sắc thái lo lắng, bất an. Ví dụ: Ngôi nhà nhỏ chênh vênh trên sườn đồi.
vững chãi Diễn tả sự kiên cố, ổn định, không dễ bị lay chuyển hay đổ vỡ, mang sắc thái an tâm, tin cậy. Ví dụ: Anh ấy đứng vững chãi trên tảng đá.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình huống hoặc vị trí nguy hiểm, ví dụ như "đứng cheo leo trên vách đá".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả địa hình hoặc tình huống nguy hiểm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, gợi cảm giác hồi hộp, căng thẳng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Gợi cảm giác nguy hiểm, hồi hộp.
  • Thường dùng trong văn chương và khẩu ngữ để tạo hình ảnh sinh động.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nguy hiểm của vị trí hoặc tình huống.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ địa hình như "vách đá", "núi".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ độ cao khác nhưng "cheo leo" nhấn mạnh sự nguy hiểm.
  • Không nên dùng để miêu tả những tình huống không có yếu tố nguy hiểm.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể, rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "vị trí cheo leo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ địa điểm hoặc vật thể (như "vách núi cheo leo"), ít khi kết hợp với phó từ.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới