Xiêu vẹo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không đứng được thẳng, được vững nữa, mà nghiêng lệch theo những hướng khác nhau.
Ví dụ:
Chiếc cột điện trước ngõ đã xiêu vẹo từ hôm mưa bão.
Nghĩa: Không đứng được thẳng, được vững nữa, mà nghiêng lệch theo những hướng khác nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Cây cọc xiêu vẹo sau cơn mưa lớn.
- Cái biển báo dựng bên đường đã xiêu vẹo vì gió.
- Chiếc ô xiêu vẹo trong tay em khi gió thổi mạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bức hàng rào xiêu vẹo làm lối đi trông chênh vênh và thiếu an toàn.
- Sau trận bão, mái nhà tôn xiêu vẹo như sắp tuột xuống.
- Chiếc giá sách cũ xiêu vẹo, chỉ cần chạm nhẹ là rung lên.
3
Người trưởng thành
- Chiếc cột điện trước ngõ đã xiêu vẹo từ hôm mưa bão.
- Có những mái đời xiêu vẹo chỉ vì một cơn gió bất ngờ của số phận.
- Quán nhỏ đầu hẻm dựng tạm, vách tôn xiêu vẹo, nhưng tối nào cũng ấm tiếng cười.
- Tôi thấy tấm biển xiêu vẹo giữa gió lùa, bỗng muốn dừng lại dựng cho ngay ngắn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái vật lý của đồ vật hoặc cơ thể người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả hoặc tường thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác không ổn định.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác không ổn định, thiếu vững chắc.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, gần gũi.
- Phù hợp với miêu tả hình ảnh cụ thể, sinh động.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả trạng thái vật lý của vật thể hoặc cơ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả trạng thái không ổn định khác như "lảo đảo".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các câu miêu tả cụ thể, sinh động.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cây xiêu vẹo", "ngôi nhà xiêu vẹo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".





