Lịch sự

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có thái độ nhã nhặn, lễ độ khi tiếp xúc, phù hợp với quan niệm và phép tắc giao tiếp của xã hội.
Ví dụ: - Anh ấy nói năng lịch sự trong mọi cuộc họp.
2.
tính từ
Đẹp một cách sang và nhã.
Ví dụ: - Trang phục này lịch sự, hợp đi làm.
Nghĩa 1: Có thái độ nhã nhặn, lễ độ khi tiếp xúc, phù hợp với quan niệm và phép tắc giao tiếp của xã hội.
1
Học sinh tiểu học
  • - Bạn ấy biết chào cô rất lịch sự.
  • - Em xếp hàng lịch sự, không chen lấn.
  • - Con nói lời cảm ơn lịch sự khi được giúp đỡ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • - Cậu ấy trả lời tin nhắn ngắn gọn mà lịch sự, không làm người khác khó chịu.
  • - Dù bận, bạn vẫn lịch sự xin phép thầy trước khi ra ngoài.
  • - Ở câu lạc bộ, tụi mình thỏa thuận khác ý nhưng vẫn giữ thái độ lịch sự.
3
Người trưởng thành
  • - Anh ấy nói năng lịch sự trong mọi cuộc họp.
  • - Cô tiếp tân lịch sự đến mức biến lời từ chối thành một cái gật đầu ấm áp.
  • - Giữa tranh luận căng thẳng, sự lịch sự là sợi dây giữ người ta không trượt xuống thô lỗ.
  • - Người lịch sự không phải vì sợ, mà vì tôn trọng tự trọng của mình và của người khác.
Nghĩa 2: Đẹp một cách sang và nhã.
1
Học sinh tiểu học
  • - Chiếc áo đồng phục mới trông rất lịch sự.
  • - Mẹ buộc tóc cho em gọn gàng, nhìn lịch sự.
  • - Bàn học được lau sạch, bày biện lịch sự.
2
Học sinh THCS – THPT
  • - Bộ váy màu be đơn giản mà lịch sự, hợp buổi biểu diễn.
  • - Cậu chọn đôi giày trơn, nhìn lịch sự hơn giày thể thao.
  • - Kiểu tóc gọn nếp khiến khuôn mặt bạn trông lịch sự và sáng sủa.
3
Người trưởng thành
  • - Trang phục này lịch sự, hợp đi làm.
  • - Căn phòng tông trầm, ít đồ nhưng lịch sự, không phô trương.
  • - Thiệp cưới giấy mịn, chữ in chìm, nhìn rất lịch sự.
  • - Một chiếc đồng hồ mỏng, mặt đơn giản, lên tay vừa đủ lịch sự cho buổi gặp đối tác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có thái độ nhã nhặn, lễ độ khi tiếp xúc, phù hợp với quan niệm và phép tắc giao tiếp của xã hội.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lịch sự Diễn tả thái độ, hành vi ứng xử có văn hóa, tôn trọng người khác, phù hợp chuẩn mực xã hội. Ví dụ: - Anh ấy nói năng lịch sự trong mọi cuộc họp.
nhã nhặn Trung tính, tích cực, thể hiện sự nhẹ nhàng, tinh tế trong cách ứng xử. Ví dụ: Cô ấy luôn nói năng nhã nhặn với mọi người.
lễ độ Trung tính, tích cực, nhấn mạnh sự đúng mực, tôn trọng người khác theo phép tắc. Ví dụ: Học sinh cần phải lễ độ với thầy cô giáo.
lịch thiệp Trung tính, tích cực, thường dùng cho người có phong thái sang trọng, tinh tế trong cách ứng xử. Ví dụ: Anh ấy là một người đàn ông lịch thiệp.
vô lễ Tiêu cực, chỉ sự thiếu tôn trọng, bất kính, không tuân thủ phép tắc. Ví dụ: Hành động vô lễ của anh ta khiến mọi người khó chịu.
thô lỗ Tiêu cực, chỉ cách cư xử cục cằn, thiếu tế nhị, thiếu văn hóa. Ví dụ: Đừng nói chuyện thô lỗ như vậy.
khiếm nhã Tiêu cực, chỉ sự thiếu tế nhị, không đúng mực, gây khó chịu. Ví dụ: Phát ngôn khiếm nhã của anh ta gây tranh cãi.
Nghĩa 2: Đẹp một cách sang và nhã.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lịch sự Diễn tả vẻ đẹp tinh tế, có gu thẩm mỹ, không cầu kỳ hay phô trương, thường dùng cho trang phục, không gian. Ví dụ: - Trang phục này lịch sự, hợp đi làm.
sang trọng Trung tính, tích cực, chỉ vẻ đẹp cao cấp, quý phái, có giá trị. Ví dụ: Cô ấy mặc một bộ váy rất sang trọng.
nhã nhặn Trung tính, tích cực, chỉ vẻ đẹp nhẹ nhàng, thanh lịch, không phô trương. Ví dụ: Căn phòng được trang trí rất nhã nhặn.
thanh lịch Trung tính, tích cực, chỉ vẻ đẹp tinh tế, có phong cách, không cầu kỳ. Ví dụ: Cô ấy có phong cách ăn mặc rất thanh lịch.
kệch cỡm Tiêu cực, chỉ sự không hài hòa, thô kệch, thiếu thẩm mỹ, gây khó chịu. Ví dụ: Bộ trang phục kệch cỡm khiến cô ấy trông thật buồn cười.
phô trương Tiêu cực, chỉ sự khoe khoang, không tinh tế, cố tình gây chú ý. Ví dụ: Cách trang trí quá phô trương làm mất đi vẻ đẹp tự nhiên.
loè loẹt Tiêu cực, chỉ màu sắc sặc sỡ, thiếu tinh tế, gây chói mắt. Ví dụ: Chiếc áo màu lòe loẹt không hợp với cô ấy.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi hoặc yêu cầu ai đó có thái độ nhã nhặn, lễ độ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả hành vi, thái độ phù hợp với chuẩn mực xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả nhân vật hoặc bối cảnh có tính chất trang nhã, thanh lịch.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng, nhã nhặn, và trang trọng.
  • Thường dùng trong văn viết và giao tiếp lịch sự.
  • Không mang sắc thái tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện sự tôn trọng và nhã nhặn trong giao tiếp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự thân mật, suồng sã.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành vi, thái độ như "cư xử", "ăn nói".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lịch lãm" khi nói về phong cách cá nhân.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới