Lễ độ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thái độ được coi là đúng mực, tỏ ra biết coi trọng người khác khi tiếp xúc (nói khái quát).
Ví dụ:
Tôi đánh giá cao lễ độ trong cách anh ấy trò chuyện.
2.
tính từ
Có lễ độ.
Ví dụ:
Chị ấy lễ độ trong từng lời chào hỏi.
Nghĩa 1: Thái độ được coi là đúng mực, tỏ ra biết coi trọng người khác khi tiếp xúc (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy nói năng có lễ độ với thầy cô và bạn bè.
- Chúng em chào hỏi lễ độ khi gặp người lớn trong trường.
- Ở nhà, con trả lời cha mẹ bằng lễ độ và kính trọng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong buổi sinh hoạt, lớp trưởng nhắc mọi người giữ lễ độ khi góp ý.
- Bạn mới vào lớp, chỉ một lời chào lễ độ đã khiến không khí bớt ngại ngùng.
- Giữa tranh luận, em vẫn cố giữ lễ độ để ý kiến được lắng nghe.
3
Người trưởng thành
- Tôi đánh giá cao lễ độ trong cách anh ấy trò chuyện.
- Lễ độ không làm lời nói dài hơn, nhưng làm người nghe thấy mình được trân trọng.
- Giữ lễ độ là đặt cái tôi lùi lại một bước để nhường chỗ cho người khác.
- Trong môi trường chuyên nghiệp, lễ độ là nền của mọi cuộc thương lượng.
Nghĩa 2: Có lễ độ.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé rất lễ độ khi đưa ghế cho bà ngồi.
- Con mèo đến gần khách, cô bé lễ độ nhắc nó ra chỗ khác.
- Em lễ độ nói lời cảm ơn khi được giúp đỡ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy lễ độ mở cửa cho cô giáo, rồi lùi sang một bên.
- Tin nhắn của cậu rất lễ độ: xưng hô đúng mực, không vội vàng.
- Em thấy cậu bạn càng căng thẳng càng nói năng lễ độ, tránh gây hiểu lầm.
3
Người trưởng thành
- Chị ấy lễ độ trong từng lời chào hỏi.
- Ngay cả khi bất đồng, anh vẫn lễ độ, không để cảm xúc cuốn đi.
- Người lễ độ biết dừng đúng lúc, không áp đặt quan điểm của mình.
- Thư trả lời của doanh nghiệp ngắn gọn mà lễ độ, đủ để giữ thiện cảm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thái độ được coi là đúng mực, tỏ ra biết coi trọng người khác khi tiếp xúc (nói khái quát).
Nghĩa 2: Có lễ độ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lễ độ | Trung tính, trang trọng, dùng để miêu tả người hoặc hành vi. Ví dụ: Chị ấy lễ độ trong từng lời chào hỏi. |
| lịch sự | Trung tính, phổ biến, dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Anh ấy luôn ăn nói lịch sự với mọi người. |
| nhã nhặn | Trung tính, hơi trang trọng, nhấn mạnh sự tinh tế. Ví dụ: Cô ấy có phong thái nhã nhặn, dễ mến. |
| vô lễ | Tiêu cực, chỉ sự thiếu tôn trọng rõ rệt. Ví dụ: Hành động vô lễ của anh ta khiến mọi người khó chịu. |
| thô lỗ | Tiêu cực, chỉ sự thiếu văn minh trong giao tiếp. Ví dụ: Cách nói chuyện thô lỗ của anh ta làm mất lòng người khác. |
| hỗn láo | Tiêu cực, mạnh, chỉ sự bất kính nghiêm trọng. Ví dụ: Đứa trẻ hỗn láo dám cãi lại lời cha mẹ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ thái độ lịch sự, tôn trọng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả hoặc đánh giá hành vi của cá nhân hoặc tổ chức trong các tình huống chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để khắc họa tính cách nhân vật hoặc bối cảnh xã hội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và lịch sự, thường mang sắc thái tích cực.
- Thích hợp cho cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong các tình huống trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tôn trọng và lịch sự trong giao tiếp.
- Tránh dùng trong các tình huống không yêu cầu sự trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự thân mật.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "lịch sự" nhưng "lễ độ" nhấn mạnh hơn vào sự tôn trọng.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Lễ độ" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Lễ độ" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "lễ độ" thường đứng sau các từ chỉ định như "sự", "tính". Khi là tính từ, nó có thể đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "lễ độ" thường kết hợp với các động từ như "có", "thể hiện". Khi là tính từ, nó thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".





