Sang trọng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Sang, làm cho người ta phải coi trọng (nói khái quát).
Ví dụ: Sảnh khách sạn được thiết kế sang trọng.
Nghĩa: Sang, làm cho người ta phải coi trọng (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Bộ váy của cô rất sang trọng, ai nhìn cũng khen.
  • Căn phòng sáng sạch và sang trọng, vào là thấy thích.
  • Mẹ bày bàn ăn gọn gàng, nhìn sang trọng hẳn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quán cà phê trang trí tông trầm, tạo cảm giác sang trọng mà ấm áp.
  • Logo mới tối giản khiến cửa hàng trông sang trọng và hiện đại hơn.
  • Cô giáo bước vào với phong thái sang trọng, cả lớp tự nhiên trật tự.
3
Người trưởng thành
  • Sảnh khách sạn được thiết kế sang trọng.
  • Sự giản lược đúng chỗ đôi khi lại toát lên vẻ sang trọng kín đáo.
  • Anh ấy không chạy theo đồ đắt tiền, nhưng cách anh bày biện vẫn sang trọng và tinh tế.
  • Ánh đèn vàng nhẹ phủ lên bàn tiệc, khiến cả không gian trở nên sang trọng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sang, làm cho người ta phải coi trọng (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sang trọng Trung tính–tích cực; mức độ vừa đến mạnh; dùng phổ biến, hơi trang trọng Ví dụ: Sảnh khách sạn được thiết kế sang trọng.
quý phái Mạnh; sắc thái thanh lịch, tinh tế; văn chương/trang trọng Ví dụ: Không gian bữa tiệc rất quý phái.
lịch lãm Vừa; thiên về phong thái tinh tế, có gu; trang trọng Ví dụ: Anh ta xuất hiện với vẻ ngoài lịch lãm.
thanh lịch Vừa; nhẹ nhàng, nhã nhặn; trung tính–trang trọng Ví dụ: Căn hộ được bài trí thanh lịch.
xa hoa Mạnh; nhấn vào sự cầu kỳ, phô trương; trang trọng Ví dụ: Sảnh khách sạn bài trí xa hoa.
tầm thường Vừa; sắc thái bình phàm, không gây trọng thị; trung tính Ví dụ: Cách bài trí có phần tầm thường.
thô kệch Mạnh; thiếu tinh tế, kém nhã; khẩu ngữ–phê phán Ví dụ: Bộ bàn ghế trông khá thô kệch.
xoàng xĩnh Nhẹ–vừa; bình thường, không đáng chú ý; khẩu ngữ Ví dụ: Trang phục hôm nay khá xoàng xĩnh.
quê mùa Vừa; thiếu tính thị thành, kém nhã; khẩu ngữ Ví dụ: Cách phối màu trông hơi quê mùa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả phong cách ăn mặc, không gian hoặc sự kiện có tính chất cao cấp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả các sản phẩm, dịch vụ hoặc sự kiện có giá trị cao, thường xuất hiện trong quảng cáo hoặc bài viết về lối sống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong miêu tả bối cảnh hoặc nhân vật có địa vị xã hội cao.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng, ngưỡng mộ đối với đối tượng được miêu tả.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và giao tiếp lịch sự.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cao cấp, đẳng cấp của một đối tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh bình dân hoặc khi miêu tả những thứ không có giá trị cao.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ không gian, sự kiện hoặc phong cách.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "sang" khi không có yếu tố "trọng" đi kèm, làm giảm mức độ trang trọng.
  • Khác biệt với "quý phái" ở chỗ "sang trọng" nhấn mạnh vào sự cao cấp, còn "quý phái" nhấn mạnh vào sự thanh lịch.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, gây cảm giác phô trương.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất sang trọng", "không quá sang trọng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi" và danh từ chỉ đối tượng được miêu tả.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...