Hào nhoáng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có vẻ đẹp phô trương bề ngoài.
Ví dụ: Ngôi nhà được sửa sang hào nhoáng để chào bán.
Nghĩa: Có vẻ đẹp phô trương bề ngoài.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc váy lấp lánh trông rất hào nhoáng trên sân khấu.
  • Cửa hàng treo đèn đủ màu, nhìn hào nhoáng từ xa.
  • Cái hộp quà bọc giấy kim tuyến, trông hào nhoáng lắm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quảng cáo điện thoại làm mọi thứ trông hào nhoáng hơn thực tế.
  • Bữa tiệc trang trí rực rỡ, khá hào nhoáng nhưng hơi thiếu ấm cúng.
  • Trang cá nhân của cậu ấy nhìn hào nhoáng, toàn ảnh ánh đèn và filter.
3
Người trưởng thành
  • Ngôi nhà được sửa sang hào nhoáng để chào bán.
  • Thành phố về đêm hào nhoáng, nhưng phía sau là bao mảnh đời chênh vênh.
  • Anh ta thích những lời giới thiệu hào nhoáng, dù nội dung chẳng có bao nhiêu.
  • Vỏ bọc hào nhoáng dễ làm người ta lóa mắt, còn giá trị thật thì phải chạm vào mới biết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có vẻ đẹp phô trương bề ngoài.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hào nhoáng chê, trung tính→tiêu cực; mức độ vừa–mạnh; văn nói và báo chí Ví dụ: Ngôi nhà được sửa sang hào nhoáng để chào bán.
phô trương trung tính→chê; mức độ vừa; phổ thông Ví dụ: Trang trí quá phô trương, nhìn mệt.
khoe khoang chê rõ; mức độ vừa; khẩu ngữ Ví dụ: Cách ăn mặc khá khoe khoang.
loè loẹt chê; mức độ mạnh; khẩu ngữ Ví dụ: Biển hiệu loè loẹt gây rối mắt.
vờn mắt văn chương, chê nhẹ; mức độ nhẹ–vừa Ví dụ: Ánh đèn vờn mắt nhưng chỉ hào nhoáng.
giản dị khen; mức độ vừa; trung tính Ví dụ: Phong cách trang trí giản dị mà đẹp.
mộc mạc khen; mức độ nhẹ–vừa; văn chương/dân dã Ví dụ: Ngôi nhà mộc mạc, không chút phô trương.
khiêm nhường khen; mức độ vừa; trang trọng Ví dụ: Lối sống khiêm nhường, tránh xa vẻ hào nhoáng.
tằn tiện trung tính→khen; mức độ nhẹ; văn nói Ví dụ: Tiệc tùng tằn tiện, không hào nhoáng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc nhận xét về vẻ bề ngoài của một người hoặc sự vật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phê bình, nhận xét về các hiện tượng xã hội hoặc sản phẩm tiêu dùng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác về sự phô trương, không chân thực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự phô trương, không chân thực.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn viết phê phán.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phô trương, thiếu chân thực của một đối tượng.
  • Tránh dùng khi cần diễn tả vẻ đẹp chân thực, tự nhiên.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự vật, hiện tượng có tính chất bề ngoài.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vẻ đẹp khác như "lộng lẫy" nhưng "hào nhoáng" mang ý tiêu cực hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hào nhoáng", "không hào nhoáng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", "quá".