Khiêm nhường
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Khiêm tốn trong quan hệ đối xử, không giành cái hay cho mình mà sẵn sàng nhường cho người khác.
Ví dụ:
Chị ấy thành công nhưng luôn khiêm nhường với đồng nghiệp.
Nghĩa: Khiêm tốn trong quan hệ đối xử, không giành cái hay cho mình mà sẵn sàng nhường cho người khác.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan được khen nhưng vẫn khiêm nhường, nhường lời cho cả nhóm.
- Em thắng trò chơi, em khiêm nhường tặng phần quà cho bạn nhỏ hơn.
- Cô giáo khen, bạn Minh khiêm nhường nói nhờ cả lớp giúp đỡ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ghi bàn quyết định nhưng vẫn khiêm nhường, nhường phần phát biểu cho đội trưởng.
- Đạt giải văn, nó khiêm nhường cảm ơn thầy cô và chia sẻ công sức với bạn cùng bàn.
- Trong nhóm, Hân làm tốt nhưng khiêm nhường, để người khác trình bày thành quả.
3
Người trưởng thành
- Chị ấy thành công nhưng luôn khiêm nhường với đồng nghiệp.
- Anh nhận lời khen bằng nụ cười nhẹ, khiêm nhường nhường spotlight cho cộng sự.
- Ông chủ khiêm nhường, nhận mình chỉ là người giữ nhịp, còn công lao thuộc về đội ngũ.
- Ở bàn tiệc, cô ấy khiêm nhường từ tốn rót thêm trà, nhường chỗ ngồi đẹp cho khách.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khiêm tốn trong quan hệ đối xử, không giành cái hay cho mình mà sẵn sàng nhường cho người khác.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khiêm nhường | Thể hiện sự khiêm tốn, nhún nhường, tôn trọng người khác, thường mang sắc thái tích cực, trang trọng hoặc trung tính. Ví dụ: Chị ấy thành công nhưng luôn khiêm nhường với đồng nghiệp. |
| khiêm tốn | Trung tính, tích cực, diễn tả sự không khoe khoang, không tự đề cao. Ví dụ: Anh ấy luôn khiêm tốn dù đạt được nhiều thành công. |
| nhún nhường | Trung tính đến tích cực, diễn tả sự hạ mình, nhường nhịn người khác. Ví dụ: Cô ấy luôn nhún nhường trước ý kiến của mọi người. |
| khiêm cung | Trang trọng, tích cực, diễn tả sự khiêm tốn và kính cẩn. Ví dụ: Thái độ khiêm cung của ông ấy khiến mọi người nể trọng. |
| kiêu căng | Tiêu cực, diễn tả sự tự cao, coi thường người khác. Ví dụ: Anh ta kiêu căng nên ít ai muốn hợp tác. |
| tự phụ | Tiêu cực, diễn tả sự quá tự tin vào bản thân, coi thường người khác. Ví dụ: Dù có tài nhưng anh ấy lại rất tự phụ. |
| ngạo mạn | Tiêu cực, mạnh, diễn tả sự khinh người, coi thường. Ví dụ: Thái độ ngạo mạn của anh ta khiến mọi người khó chịu. |
| tự cao | Tiêu cực, diễn tả sự đề cao bản thân quá mức. Ví dụ: Đừng quá tự cao mà quên đi những người đã giúp đỡ mình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi hoặc mô tả tính cách của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để thể hiện sự tôn trọng hoặc đánh giá cao phẩm chất của một cá nhân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả nhân vật có đức tính tốt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn khen ngợi hoặc nhấn mạnh phẩm chất tốt của ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự thẳng thắn hoặc phê phán.
- Thường đi kèm với các từ chỉ phẩm chất tốt khác như "khiêm tốn".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "khiêm tốn", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên lạm dụng trong các tình huống không phù hợp để tránh mất đi ý nghĩa tích cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất khiêm nhường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ (rất, khá), danh từ (người, thái độ), và động từ (tỏ ra, thể hiện).





