Nhún nhường
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Tỏ ra khiêm tốn, nhún nhường trong quan hệ tiếp xúc với người khác.
Ví dụ:
Cô ấy nhún nhường trong lời ăn tiếng nói với đồng nghiệp.
2.
tính từ
Chịu hạ mình một chút, tỏ ra khiêm nhường trong quan hệ giao tiếp.
Ví dụ:
Anh nhún nhường để thương lượng đi đến thỏa thuận.
Nghĩa 1: Tỏ ra khiêm tốn, nhún nhường trong quan hệ tiếp xúc với người khác.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan rất nhún nhường, luôn nói lời cảm ơn và xin phép.
- Cô giáo khen Minh vì em nhún nhường khi được khen.
- Bạn thua trò chơi nhưng vẫn nhún nhường chúc mừng bạn khác.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dù đạt giải, cậu ấy vẫn nhún nhường, nói rằng còn phải học nhiều.
- Bạn ấy nhún nhường khi góp ý, nên ai cũng lắng nghe.
- Trong đội bóng, bạn đội trưởng nhún nhường nhận lỗi trước để cả nhóm bình tĩnh.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy nhún nhường trong lời ăn tiếng nói với đồng nghiệp.
- Anh chọn cách nhún nhường để cuộc họp bớt căng, không phải vì anh yếu thế.
- Ở chỗ đông người, sự nhún nhường giúp giữ thể diện cho cả mình và người đối thoại.
- Khi thành công, biết nhún nhường là cách tự nhắc mình không vượt quá giới hạn.
Nghĩa 2: Chịu hạ mình một chút, tỏ ra khiêm nhường trong quan hệ giao tiếp.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhún nhường xin lỗi trước để hai bạn làm hòa.
- Em nhún nhường nhường chỗ ngồi cho bạn nhỏ hơn.
- Bạn nhún nhường nói nhỏ nhẹ để không làm ai buồn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ấy nhún nhường nhận phần thiệt để lớp hoàn thành dự án chung.
- Cậu chọn nhún nhường một bước, để tình bạn không rạn nứt vì tranh cãi nhỏ.
- Bạn nhún nhường nói lời xin lỗi dù không sai hoàn toàn, vì muốn kết thúc mâu thuẫn.
3
Người trưởng thành
- Anh nhún nhường để thương lượng đi đến thỏa thuận.
- Chị khẽ nhún nhường, lùi một bước để tiến ba bước trong đàm phán.
- Có lúc phải nhún nhường trước cái tôi của người khác, để công việc trôi chảy.
- Sự nhún nhường đúng lúc không làm mình thấp đi, mà làm con đường phẳng hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn thể hiện sự khiêm tốn hoặc nhường nhịn trong các mối quan hệ cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về đạo đức, ứng xử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống cần sự nhường nhịn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khiêm tốn, nhã nhặn, thường mang sắc thái tích cực.
- Phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện sự tôn trọng, nhường nhịn trong giao tiếp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự quyết đoán hoặc khẳng định mạnh mẽ.
- Thường dùng trong các tình huống cần sự hòa giải hoặc giảm căng thẳng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "khiêm tốn" nhưng "nhún nhường" thường nhấn mạnh hơn vào hành động nhường nhịn.
- Tránh lạm dụng để không bị hiểu nhầm là yếu đuối hoặc thiếu quyết đoán.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nhún nhường", "hơi nhún nhường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "khá" để tăng cường hoặc giảm nhẹ mức độ của tính từ.





