Nhẫn nhịn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chịu nhịn, chịu dằn lòng xuống.
Ví dụ:
Anh chọn nhẫn nhịn để gia đình yên ấm.
Nghĩa: Chịu nhịn, chịu dằn lòng xuống.
1
Học sinh tiểu học
- Em nhẫn nhịn không cãi lại để giữ hoà thuận.
- Bạn lỡ làm rơi bút của mình, mình nhẫn nhịn và nói nhẹ nhàng.
- Mẹ bực nhưng nhẫn nhịn, không quát em bé đang khóc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy nhẫn nhịn trước lời trêu chọc để tránh chuyện đi xa.
- Cô chủ nhiệm nhẫn nhịn lắng nghe hết ý kiến rồi mới đáp lại.
- Vì muốn giữ tình bạn, mình chọn nhẫn nhịn và nói chuyện khi cả hai đã bình tĩnh.
3
Người trưởng thành
- Anh chọn nhẫn nhịn để gia đình yên ấm.
- Có lúc nhẫn nhịn không phải yếu đuối, mà là đặt bình yên lên trước cái tôi.
- Chị nhẫn nhịn trước lời nặng nhẹ, vì hiểu ai cũng có ngày trái gió trở trời.
- Nhẫn nhịn, anh giữ lại lời muốn nói, để một cái ôm thay cho tranh cãi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chịu nhịn, chịu dằn lòng xuống.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhẫn nhịn | Trung tính, thể hiện sự kiềm chế bản thân, chịu đựng và dằn lòng xuống trước khó khăn, xung đột hoặc sự khiêu khích. Ví dụ: Anh chọn nhẫn nhịn để gia đình yên ấm. |
| nhịn | Trung tính, khẩu ngữ, thể hiện sự kìm nén tạm thời hoặc chấp nhận một điều gì đó không mong muốn. Ví dụ: Thôi, nhịn đi cho xong chuyện. |
| kiềm chế | Trung tính, nhấn mạnh việc kiểm soát cảm xúc, hành vi để không bộc lộ ra ngoài, thường trong tình huống cần sự bình tĩnh. Ví dụ: Anh ấy cố gắng kiềm chế cơn giận của mình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc kiềm chế cảm xúc trong các mối quan hệ cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ trang trọng hơn như "kiềm chế".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tâm trạng nhân vật trong các tình huống căng thẳng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kiên nhẫn và tự chủ trong cảm xúc.
- Thường mang sắc thái tích cực, khuyến khích sự bình tĩnh.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kiên nhẫn trong tình huống khó khăn.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức, có thể thay bằng "kiềm chế".
- Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân, gia đình hoặc xã hội.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chịu đựng", nhưng "nhẫn nhịn" nhấn mạnh sự tự nguyện kiềm chế.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong văn bản trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động chịu đựng hoặc kiềm chế cảm xúc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố gắng nhẫn nhịn", "phải nhẫn nhịn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá), danh từ chỉ đối tượng chịu đựng (sự việc, người) và các từ chỉ thời gian (lâu, mãi).





