Kiên nhẫn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có khả năng tiếp tục làm việc đã định một cách bền bỉ, không nản lòng, mặc dù thời gian kéo dài, kết quả chưa thấy.
Ví dụ: Cô ấy kiên nhẫn theo đuổi đề tài nghiên cứu suốt nhiều năm.
Nghĩa: Có khả năng tiếp tục làm việc đã định một cách bền bỉ, không nản lòng, mặc dù thời gian kéo dài, kết quả chưa thấy.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan kiên nhẫn tập viết từng nét cho thật đẹp.
  • Em kiên nhẫn xếp lại bộ xếp hình dù cứ bị đổ.
  • Cậu bé kiên nhẫn chờ hạt đậu nảy mầm mỗi ngày tưới nước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy kiên nhẫn đọc hết cuốn sách dày để chuẩn bị thuyết trình.
  • Cậu kiên nhẫn luyện bấm đàn, dẫu đầu ngón tay rát buốt.
  • Cô học trò kiên nhẫn giải từng bài, sai thì sửa cho đến khi hiểu rõ.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy kiên nhẫn theo đuổi đề tài nghiên cứu suốt nhiều năm.
  • Anh kiên nhẫn xây dựng thói quen tốt, không nóng vội tìm kết quả.
  • Trong đàm phán, sự kiên nhẫn của chị giúp tháo gỡ những khúc mắc tưởng chừng bế tắc.
  • Kiên nhẫn là chiếc neo giữ ta bình tĩnh khi sóng gió chưa tan.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có khả năng tiếp tục làm việc đã định một cách bền bỉ, không nản lòng, mặc dù thời gian kéo dài, kết quả chưa thấy.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
dễ nản nóng vội
Từ Cách sử dụng
kiên nhẫn Thể hiện sự bền bỉ, không bỏ cuộc trước khó khăn, mang sắc thái tích cực, trung tính đến trang trọng. Ví dụ: Cô ấy kiên nhẫn theo đuổi đề tài nghiên cứu suốt nhiều năm.
kiên trì Trung tính, tích cực, nhấn mạnh ý chí không bỏ cuộc, thường dùng trong ngữ cảnh học tập, làm việc. Ví dụ: Để thành công, bạn cần phải kiên trì.
nhẫn nại Trung tính, tích cực, nhấn mạnh sự chịu đựng, nhịn nhục để đạt mục đích, thường dùng trong ngữ cảnh cần sự kiềm chế cảm xúc. Ví dụ: Người mẹ nhẫn nại chăm sóc con ốm.
dễ nản Tiêu cực, diễn tả sự yếu đuối trong ý chí, dễ bỏ cuộc khi gặp khó khăn. Ví dụ: Anh ấy rất dễ nản khi gặp thất bại.
nóng vội Tiêu cực, diễn tả sự thiếu kiên nhẫn, muốn đạt kết quả nhanh chóng mà không suy nghĩ kỹ. Ví dụ: Đừng nóng vội đưa ra quyết định.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khuyên nhủ hoặc khen ngợi ai đó khi họ đang đối mặt với thử thách.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả phẩm chất cần thiết trong công việc hoặc nghiên cứu dài hạn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong mô tả tính cách nhân vật hoặc tình huống cần sự bền bỉ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao đối với sự bền bỉ và quyết tâm.
  • Thường mang sắc thái tích cực, khuyến khích.
  • Phù hợp trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bền bỉ và không nản lòng trước khó khăn.
  • Tránh dùng khi muốn diễn tả sự nhanh chóng hoặc cấp bách.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc quá trình dài hạn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "kiên trì", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • "Kiên nhẫn" thường nhấn mạnh vào thời gian và sự chờ đợi, trong khi "kiên trì" nhấn mạnh vào hành động liên tục.
  • Để sử dụng tự nhiên, có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian như "lâu dài", "dài hạn".
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất kiên nhẫn", "cực kỳ kiên nhẫn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "cực kỳ" và có thể đi kèm với danh từ chỉ người hoặc sự việc.