Nhún mình

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). Tự hạ mình xuống để tỏ ra khiêm tốn.
Ví dụ: Anh ấy thành công nhưng luôn nhún mình trước mọi người.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Tự hạ mình xuống để tỏ ra khiêm tốn.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy rất giỏi nhưng luôn nhún mình khi được khen.
  • Cô giáo hỏi, em nhún mình nói: con còn phải học nhiều.
  • Bạn trưởng nhóm nhún mình, nhường phần thưởng cho cả lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn đạt giải cao mà vẫn nhún mình, chỉ nói là do may mắn.
  • Trong buổi sinh hoạt, cậu ấy nhún mình, nhận lỗi trước khi góp ý bạn.
  • Cô bạn giỏi văn thường nhún mình, kéo cả nhóm cùng tỏa sáng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy thành công nhưng luôn nhún mình trước mọi người.
  • Có người càng biết nhiều càng nhún mình, vì hiểu mình chưa biết đủ.
  • Chị chọn nhún mình để lắng nghe trước, rồi mới nói điều cần nói.
  • Giữa đám đông ồn ào, một lời nhún mình đôi khi mở ra cánh cửa tôn trọng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn thể hiện sự khiêm tốn trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khiêm tốn, nhã nhặn.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện sự khiêm tốn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự khiêm tốn khác như "khiêm nhường".
  • Để tự nhiên, nên dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nhún mình", "hơi nhún mình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", hoặc các danh từ chỉ người để mô tả hành vi, ví dụ: "anh ấy nhún mình".