Xa hoa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Quá sang trọng và có tính chất phô trương một cách lãng phí.
Ví dụ: Đám cưới được tổ chức xa hoa vượt mức cần thiết.
Nghĩa: Quá sang trọng và có tính chất phô trương một cách lãng phí.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngôi nhà trang trí đèn chớp đủ màu trông thật xa hoa.
  • Bữa tiệc bày nhiều món đắt đỏ, rất xa hoa.
  • Chiếc váy lấp lánh kia quá xa hoa so với buổi liên hoan lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quán cà phê trang trí cầu kỳ đến mức xa hoa, khiến ai vào cũng thấy choáng ngợp.
  • Anh chàng khoe chiếc đồng hồ xa hoa như muốn mọi người phải chú ý.
  • Khách sạn dùng hoa tươi phủ kín đại sảnh, đẹp nhưng hơi xa hoa so với nhu cầu nghỉ ngơi.
3
Người trưởng thành
  • Đám cưới được tổ chức xa hoa vượt mức cần thiết.
  • Căn penthouse bày biện xa hoa, như muốn chứng minh quyền lực hơn là tìm sự tiện nghi.
  • Những bữa tiệc xa hoa đôi khi chỉ che đi khoảng trống trong lòng chủ nhân.
  • Trong mùa tiết kiệm, mọi sự xa hoa đều trở nên lạc điệu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quá sang trọng và có tính chất phô trương một cách lãng phí.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xa hoa mạnh; sắc thái chê bai; trung tính-văn viết, có thể khẩu ngữ phê phán Ví dụ: Đám cưới được tổ chức xa hoa vượt mức cần thiết.
phô trương trung tính; nhấn vào khoe mẽ, mức độ vừa—mạnh Ví dụ: Tiệc tùng phô trương giữa thời buổi khó khăn.
xa xỉ trang trọng—trung tính; nhấn vào tiêu dùng quá mức, mức độ mạnh Ví dụ: Lối sống quá xa xỉ khiến công ty bị chỉ trích.
hoang phí trung tính; nhấn vào tiêu xài lãng phí, mức độ mạnh Ví dụ: Trang trí hoang phí cho một buổi lễ ngắn ngủi.
sang chảnh khẩu ngữ; nghĩa gần khoe của, đôi khi mỉa, mức độ vừa Ví dụ: Check-in quán sang chảnh với nội thất lòe loẹt.
giản dị trung tính; đối lập về sự đơn sơ, không cầu kỳ Ví dụ: Không gian trang trí giản dị mà tinh tế.
tiết kiệm trung tính; nhấn vào chi tiêu chừng mực, trái với phí phạm Ví dụ: Tổ chức tiết kiệm, tránh những hạng mục tốn kém.
thanh đạm trang trọng—văn chương; nhấn vào mộc mạc, ít tốn kém Ví dụ: Bữa cơm thanh đạm nhưng ấm cúng.
đạm bạc trang trọng—văn chương; nhấn vào đơn sơ, ít tốn kém Ví dụ: Tiệc cưới đạm bạc mà chu toàn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc bày tỏ sự ngạc nhiên về mức độ sang trọng quá mức.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả các hiện tượng, sự kiện hoặc lối sống có tính chất phô trương, lãng phí.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh hoặc bối cảnh cho nhân vật hoặc sự kiện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phê phán hoặc ngạc nhiên trước sự lãng phí.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc châm biếm.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lãng phí hoặc phô trương không cần thiết.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc tôn trọng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự vật, hiện tượng có giá trị cao.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "sang trọng" nhưng "xa hoa" có sắc thái tiêu cực hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh tích cực.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất xa hoa", "quá xa hoa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".