Xa xỉ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tốn nhiều tiền mà không thật cần thiết hoặc chưa thật cần thiết.
Ví dụ:
Uống cà phê hạt ngoại mỗi sáng là thói quen xa xỉ với thu nhập hiện tại.
Nghĩa: Tốn nhiều tiền mà không thật cần thiết hoặc chưa thật cần thiết.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc bút mạ vàng là món đồ xa xỉ với học sinh.
- Bạn ấy gọi taxi đi một đoạn ngắn, nghe có vẻ xa xỉ.
- Mua bánh kem lớn mỗi ngày thì quá xa xỉ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trang trí phòng toàn đồ đèn led đắt đỏ cho một buổi học online có phần xa xỉ.
- Đi nghỉ cuối tuần ở resort chỉ để chụp ảnh sống ảo hơi xa xỉ so với nhu cầu thật.
- Sắm điện thoại mới chỉ vì đổi màu vỏ là một quyết định khá xa xỉ.
3
Người trưởng thành
- Uống cà phê hạt ngoại mỗi sáng là thói quen xa xỉ với thu nhập hiện tại.
- Trải thảm lụa cho phòng khách trong khi nhà còn đang sửa dang dở nghe thật xa xỉ.
- Mua gói tập gym hạng kim cương khi chỉ tập đôi lần mỗi tháng là lựa chọn xa xỉ.
- Giữ một chỗ ngồi hạng nhất cho chuyến bay ngắn ngủi đôi khi chỉ là niềm vui xa xỉ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tốn nhiều tiền mà không thật cần thiết hoặc chưa thật cần thiết.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xa xỉ | mức độ mạnh; sắc thái phê phán nhẹ–trung tính; ngữ vực phổ thông Ví dụ: Uống cà phê hạt ngoại mỗi sáng là thói quen xa xỉ với thu nhập hiện tại. |
| phung phí | mạnh, phê phán; khẩu ngữ–phổ thông Ví dụ: Chi tiêu phung phí cho đồ trang trí xa hoa. |
| lãng phí | trung tính–phê phán; phổ thông Ví dụ: Đó là một lựa chọn lãng phí trong lúc còn thiếu thốn. |
| xa hoa | mạnh, màu sắc văn chương; nhấn vào vẻ sang giàu đi kèm tốn kém không cần thiết Ví dụ: Bữa tiệc xa hoa giữa mùa dịch gây phản cảm. |
| tiết kiệm | trung tính, tích cực; phổ thông Ví dụ: Chi tiêu tiết kiệm để dành cho kế hoạch dài hạn. |
| giản dị | nhẹ, trung tính; phổ thông Ví dụ: Đám cưới tổ chức giản dị, tránh những khoản tốn kém. |
| tằn tiện | mạnh, sắc thái khắc khổ; khẩu ngữ–phổ thông Ví dụ: Ông bà sống tằn tiện, không mua sắm những thứ xa xỉ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những thứ đắt đỏ, không cần thiết trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kinh tế, tiêu dùng hoặc xã hội để mô tả sự tiêu dùng không cần thiết.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự giàu có, phung phí.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phê phán nhẹ nhàng về việc tiêu dùng không cần thiết.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính, tùy ngữ cảnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không cần thiết của một chi tiêu.
- Tránh dùng khi muốn khen ngợi sự sang trọng hoặc đẳng cấp.
- Thường dùng trong bối cảnh so sánh giữa nhu cầu và khả năng tài chính.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "sang trọng" khi không phân biệt rõ về mức độ cần thiết.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này để chỉ sự giàu có mà không có ý phê phán.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất xa xỉ", "quá xa xỉ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".





