Tốn kém

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tốn mất nhiều tiền của (nói khái quát)
Ví dụ: Sửa căn bếp bị hỏng đường nước khá tốn kém.
Nghĩa: Tốn mất nhiều tiền của (nói khái quát)
1
Học sinh tiểu học
  • Đi chơi công viên nước khá tốn kém nên mẹ cân nhắc kỹ.
  • Mua bộ xếp hình lớn thì tốn kém hơn bộ nhỏ.
  • Nuôi một chú chó ngoại có thể khá tốn kém.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thuê trang phục biểu diễn cho cả lớp khá tốn kém, nên bọn mình chọn phương án tự làm phụ kiện.
  • Việc nâng cấp máy tính để chơi game mượt mà đôi khi rất tốn kém.
  • Đi du lịch vào mùa cao điểm thường tốn kém hơn do giá dịch vụ tăng.
3
Người trưởng thành
  • Sửa căn bếp bị hỏng đường nước khá tốn kém.
  • Chạy theo xu hướng công nghệ nào cũng tốn kém, còn thời gian thì chẳng đợi ai.
  • Giữ một thói quen chăm sóc da cầu kỳ có thể tốn kém mà hiệu quả chưa chắc bền.
  • Những quyết định vội vàng trong kinh doanh thường tốn kém hơn nhiều so với việc kiên nhẫn tìm hiểu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tốn mất nhiều tiền của (nói khái quát)
Từ đồng nghĩa:
tiêu tốn
Từ Cách sử dụng
tốn kém Diễn tả việc chi phí lớn, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc lo ngại về mức độ chi tiêu. Ví dụ: Sửa căn bếp bị hỏng đường nước khá tốn kém.
tiêu tốn Trung tính, chỉ hành động sử dụng hết một lượng lớn tiền bạc hoặc tài nguyên. Ví dụ: Việc xây dựng cây cầu mới tiêu tốn hàng nghìn tỉ đồng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về chi phí cao trong cuộc sống hàng ngày, như mua sắm, sửa chữa.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả chi phí lớn trong các báo cáo tài chính, phân tích kinh tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các báo cáo dự án, phân tích chi phí.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiêu cực về việc phải chi tiêu nhiều.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, gần gũi.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh chi phí cao, không cần thiết.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tích cực hoặc lạc quan.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ số lượng lớn hoặc chi phí cao.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đắt đỏ" nhưng "tốn kém" nhấn mạnh vào tổng chi phí hơn là giá trị từng món.
  • Người học dễ dùng sai trong ngữ cảnh tích cực.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rất tốn kém", "không tốn kém".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (rất, không), danh từ (tiền bạc, chi phí) và lượng từ (nhiều, ít).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...