Tổn thất

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mất mát, thiệt hại lớn
Ví dụ: Công ty báo cáo tổn thất sau quý đầu năm.
Nghĩa: Mất mát, thiệt hại lớn
1
Học sinh tiểu học
  • Cơn bão gây tổn thất cho làng ven biển.
  • Nhà trường quyên góp để giúp các gia đình chịu tổn thất.
  • Trang trại bị tổn thất vì đàn gà bệnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Việc cháy rừng để lại tổn thất nặng cho hệ sinh thái.
  • Do tính toán sai, dự án chịu tổn thất về kinh phí.
  • Tin giả lan rộng cũng gây tổn thất về uy tín cho câu lạc bộ.
3
Người trưởng thành
  • Công ty báo cáo tổn thất sau quý đầu năm.
  • Không ai đong đếm hết tổn thất khi niềm tin bị sứt mẻ.
  • Chiến dịch thất bại, tổn thất trải dài từ nhân lực đến danh tiếng.
  • Mỗi quyết định vội vàng đều có thể kéo theo tổn thất khó phục hồi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mất mát, thiệt hại lớn
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tổn thất Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chỉ sự mất mát về vật chất, tài sản, nhân lực hoặc giá trị lớn do tai nạn, chiến tranh, thiên tai gây ra. Mang sắc thái tiêu cực, nghiêm trọng. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Công ty báo cáo tổn thất sau quý đầu năm.
mất mát Trung tính, chỉ sự thiếu hụt, không còn sở hữu một thứ gì đó, có thể là vật chất hoặc tinh thần. Ví dụ: Sau vụ hỏa hoạn, gia đình anh ấy chịu nhiều mất mát.
thiệt hại Trung tính, chỉ sự hư hỏng, giảm sút về giá trị, số lượng do tác động tiêu cực. Ví dụ: Bão lũ gây ra thiệt hại nặng nề cho mùa màng.
tổn hại Trang trọng, chỉ sự hư hỏng, suy giảm về giá trị, sức khỏe hoặc danh dự. Ví dụ: Hành động đó gây tổn hại lớn đến uy tín công ty.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về thiệt hại trong cuộc sống hàng ngày, như mất mát tài sản hoặc sức khỏe.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo tài chính, bài viết phân tích kinh tế hoặc các bài báo về thiên tai, tai nạn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để diễn tả mất mát về mặt tinh thần hoặc cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo kỹ thuật, tài chính để chỉ thiệt hại về vật chất hoặc kinh tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác mất mát, thiệt hại, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của thiệt hại.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không nghiêm trọng hoặc khi có thể dùng từ nhẹ nhàng hơn như "mất mát".
  • Thường đi kèm với các từ chỉ định mức độ như "lớn", "nặng nề".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "mất mát" khi không cần nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ thiệt hại.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tổn thất" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tổn thất lớn", "tổn thất kinh tế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nặng nề), động từ (chịu, gánh), và lượng từ (nhiều, ít).