Thất thoát
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Mất đi số lượng lớn, gây thiệt hại đáng kể (nói khái quát).
Ví dụ:
Kho hàng bị thất thoát do kiểm kê sai.
Nghĩa: Mất đi số lượng lớn, gây thiệt hại đáng kể (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Kho sách của thư viện bị thất thoát nhiều cuốn truyện vì mưa làm ướt.
- Nước trong bể bơi bị thất thoát do ống rò rỉ.
- Vườn táo bị thất thoát quả sau cơn gió lớn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quỹ lớp bị thất thoát vì quản lý lỏng lẻo nên khó mua đủ đồ dùng học tập.
- Dữ liệu bài tập trực tuyến bị thất thoát khi máy chủ gặp sự cố.
- Điện năng thất thoát trên đường dây cũ khiến tiền điện tăng bất thường.
3
Người trưởng thành
- Kho hàng bị thất thoát do kiểm kê sai.
- Thời gian dự án thất thoát vào những cuộc họp dài mà không ra quyết định.
- Dòng nhân sự giỏi thất thoát khi môi trường làm việc thiếu động lực.
- Niềm tin thất thoát dần mỗi khi lời hứa bị bỏ quên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mất đi số lượng lớn, gây thiệt hại đáng kể (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
hao hụt tổn thất
Từ trái nghĩa:
bảo toàn thu hồi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thất thoát | trung tính–tiêu cực, mức độ mạnh, ngữ vực hành chính–kinh tế Ví dụ: Kho hàng bị thất thoát do kiểm kê sai. |
| hao hụt | trung tính, mức độ nhẹ–vừa; dùng trong kinh tế–kế toán Ví dụ: Kho bị hao hụt 5% so với tồn sổ. |
| tổn thất | trang trọng, mức độ mạnh; văn bản kinh tế–pháp lý Ví dụ: Do bão, doanh nghiệp tổn thất hàng chục tỉ đồng. |
| bảo toàn | trang trọng, trung tính; nhấn mạnh giữ nguyên không mất Ví dụ: Đã bảo toàn được vốn nhà nước. |
| thu hồi | trung tính, hành chính; hành động lấy lại phần đã mất Ví dụ: Cơ quan đã thu hồi khoản kinh phí bị chi sai. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự mất mát về tài sản, tài nguyên hoặc dữ liệu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các báo cáo tài chính, quản lý tài nguyên hoặc công nghệ thông tin.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm trọng và tiêu cực.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự mất mát lớn và có hậu quả nghiêm trọng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không có sự mất mát đáng kể.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ tài sản, tài nguyên hoặc dữ liệu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "mất mát" nhưng "thất thoát" nhấn mạnh hơn về số lượng và thiệt hại.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái mất mát.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "công ty thất thoát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị mất mát (như "tiền", "hàng hóa") và có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ (như "nhiều", "ít").





