Tiêu hao
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tin tức.
Ví dụ:
Tôi cần xem tiêu hao nội bộ trước cuộc họp.
2.
động từ
Làm cho hao mòn dần, mất dần.
Ví dụ:
Làm việc quá giờ liên tục tiêu hao thể lực.
Nghĩa 1: Tin tức.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo dặn: “Em nhớ đọc tiêu hao mỗi sáng để biết điều gì đang xảy ra.”
- Bố bật radio nghe tiêu hao về thời tiết trước khi đưa con đến trường.
- Bạn Lan viết bản tin nhỏ làm tiêu hao cho lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sáng nay, tiêu hao trên bản tin lớp nói về cuộc thi vẽ sắp tới.
- Cậu ấy phụ trách góc tiêu hao của câu lạc bộ, cập nhật hoạt động hằng tuần.
- Mỗi giờ chào cờ đều có phần tiêu hao, nên ai cũng nắm được việc của trường.
3
Người trưởng thành
- Tôi cần xem tiêu hao nội bộ trước cuộc họp.
- Phần tiêu hao gửi qua email tóm tắt chính sách mới, đọc là rõ ngay.
- Chị phụ trách kênh tiêu hao của công ty, nên tin nào cũng được kiểm chứng.
- Trong thời đại quá tải thông tin, tiêu hao đáng tin khác hẳn những lời đồn thổi.
Nghĩa 2: Làm cho hao mòn dần, mất dần.
1
Học sinh tiểu học
- Nắng to làm tiêu hao nước trong chậu rất nhanh.
- Chạy nhảy cả buổi trưa tiêu hao năng lượng của tụi nhỏ.
- Gió thổi mạnh tiêu hao lửa trong bếp, chỉ còn than hồng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Điện thoại bật sáng suốt giờ học sẽ tiêu hao pin đáng kể.
- Luyện tập đều giúp tiêu hao mỡ thừa và cơ thể nhẹ nhõm hơn.
- Căng thẳng kéo dài tiêu hao sức lực, học cũng khó vào.
3
Người trưởng thành
- Làm việc quá giờ liên tục tiêu hao thể lực.
- Những cuộc tranh cãi vô bổ tiêu hao niềm tin nhiều hơn ta tưởng.
- Mọi cuộc chinh phục đều tiêu hao nguồn lực, nên phải tính phần bù đắp.
- Thời gian không ầm ào mà vẫn âm thầm tiêu hao sự hăm hở ban đầu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tin tức.
Nghĩa 2: Làm cho hao mòn dần, mất dần.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiêu hao | Trung tính, mức độ tiến triển dần; dùng trong kỹ thuật/kinh tế/quân sự và đời thường Ví dụ: Làm việc quá giờ liên tục tiêu hao thể lực. |
| hao mòn | Trung tính, mức độ dần dần; kỹ thuật/đời thường Ví dụ: Ma sát làm các bánh răng hao mòn nhanh. |
| suy kiệt | Mạnh hơn, sắc thái tiêu cực; thường nói về sức lực/tài nguyên Ví dụ: Làm việc quá sức tiêu hao cơ thể đến suy kiệt. |
| tổn hao | Trang trọng/kỹ thuật; nói về thất thoát năng lượng/vật liệu Ví dụ: Điện truyền xa gây tổn hao trên đường dây. |
| bổ sung | Trung tính; hành động bù vào phần đã mất Ví dụ: Cần bổ sung năng lượng sau khi vận động. |
| tích luỹ | Trung tính; tăng dần thay vì giảm dần Ví dụ: Tiết kiệm giúp tích lũy nguồn vốn thay vì tiêu hao. |
| bảo toàn | Trang trọng/khoa học; giữ nguyên, không thất thoát Ví dụ: Thiết kế nhằm bảo toàn năng lượng, hạn chế tiêu hao. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự hao mòn, mất mát trong các báo cáo, bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực kinh tế, kỹ thuật để mô tả sự giảm sút tài nguyên, năng lượng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt sự hao hụt, mất mát một cách chính xác và khách quan.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "hao mòn" hoặc "mất mát" nếu cần.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ tài nguyên, năng lượng, thời gian.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hao mòn" khi không chú ý đến ngữ cảnh sử dụng.
- Khác biệt với "hao mòn" ở chỗ "tiêu hao" thường chỉ sự mất mát không thể phục hồi.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ và tính chất của sự hao hụt.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tiêu hao" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ; khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Tiêu hao" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "tiêu hao" thường đứng đầu câu hoặc sau động từ; khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ. Nó có thể làm trung tâm của cụm danh từ hoặc cụm động từ, ví dụ: "sự tiêu hao", "tiêu hao năng lượng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "tiêu hao" thường đi kèm với các từ chỉ định như "sự", "mức độ"; khi là động từ, nó thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tiêu hao như "năng lượng", "tài nguyên".





