Tổn hao

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như hao tổn
Ví dụ: Chi phí vận hành tăng làm lợi nhuận tổn hao.
Nghĩa: Như hao tổn
1
Học sinh tiểu học
  • Tú chạy cả buổi nên sức đã tổn hao.
  • Chiếc bút dùng lâu, mực tổn hao dần.
  • Nắng làm nước trong chậu tổn hao từng chút.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Học khuya liên tiếp khiến năng lượng trong người tổn hao rõ rệt.
  • Điện bật hoài mà không dùng gì cũng gây tổn hao vô ích.
  • Đội bạn thay người sớm để tránh thể lực tổn hao quá mức.
3
Người trưởng thành
  • Chi phí vận hành tăng làm lợi nhuận tổn hao.
  • Căng mình nhiều năm, anh thấy niềm hứng khởi tổn hao khó bù lại.
  • Thời gian chờ đợi tổn hao dần sự kiên nhẫn, như nước rỉ qua khe đá.
  • Trong thương thảo, mỗi nhượng bộ là một phần lợi thế tổn hao theo từng câu chữ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như hao tổn
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tổn hao Trung tính, chỉ sự giảm sút, mất đi dần dần về số lượng, chất lượng hoặc năng lượng. Ví dụ: Chi phí vận hành tăng làm lợi nhuận tổn hao.
hao hụt Trung tính, chỉ sự giảm sút về số lượng, thường do sử dụng hoặc thất thoát nhỏ. Ví dụ: Lượng nước trong bể đã hao hụt đáng kể.
tiêu hao Trung tính, nhấn mạnh việc sử dụng làm giảm đi một nguồn lực nào đó. Ví dụ: Máy móc này tiêu hao rất nhiều điện năng.
bổ sung Trung tính, chỉ việc thêm vào để bù đắp phần đã mất hoặc làm tăng thêm. Ví dụ: Cần bổ sung vitamin cho cơ thể sau khi ốm.
tích luỹ Trung tính, chỉ việc gom góp, giữ lại để làm tăng lên theo thời gian. Ví dụ: Anh ấy đã tích lũy được một số vốn kha khá.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự mất mát, tiêu hao trong các báo cáo tài chính, kinh tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu kỹ thuật, kinh tế để mô tả sự giảm sút về tài nguyên, năng lượng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt sự mất mát, tiêu hao trong bối cảnh chuyên môn.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "hao tổn" hoặc "mất mát".
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ tài nguyên, năng lượng hoặc tài chính.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hao tổn"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không chuyên môn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái mất mát, tiêu hao.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa hai từ "tổn" và "hao" có nghĩa tương tự nhau, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tổn hao năng lượng", "tổn hao tài nguyên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị hao tổn (năng lượng, tài nguyên), có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ (rất, nhiều).