Hao hụt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bị thiếu mất đi một phần.
Ví dụ: Kho dự trữ đang hao hụt thấy rõ sau mùa cao điểm.
Nghĩa: Bị thiếu mất đi một phần.
1
Học sinh tiểu học
  • Nước trong chậu hao hụt sau một ngày nắng.
  • Gạo trong hũ hao hụt vì mẹ nấu cơm.
  • Pin đèn hao hụt khi con bật suốt tối.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiền tiết kiệm của em hao hụt dần vì mua sách và vở mới.
  • Năng lượng của đội bóng hao hụt sau hiệp đấu đầu, nên chạy chậm lại.
  • Sự tập trung của bạn ấy hao hụt khi điện thoại cứ reo liên tục.
3
Người trưởng thành
  • Kho dự trữ đang hao hụt thấy rõ sau mùa cao điểm.
  • Do chi phí phát sinh, ngân sách dự án hao hụt so với kế hoạch.
  • Sau nhiều đêm thức trắng, sức lực tôi hao hụt, còn ý chí thì chông chênh.
  • Qua năm tháng, niềm tin hao hụt mỗi khi lời hứa bị bỏ quên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bị thiếu mất đi một phần.
Từ đồng nghĩa:
tổn thất thất thoát giảm sút
Từ trái nghĩa:
bổ sung tăng thêm
Từ Cách sử dụng
hao hụt trung tính, mức độ vừa, ngữ vực chung; thường dùng trong bối cảnh vật chất/số lượng Ví dụ: Kho dự trữ đang hao hụt thấy rõ sau mùa cao điểm.
tổn thất trung tính, trang trọng hơn, rộng cho vật chất/số liệu Ví dụ: Kho hàng bị tổn thất 5% do ẩm mốc.
thất thoát trung tính, hành chính/kinh tế; nhấn vào việc bị mất mát khỏi hệ thống Ví dụ: Ngân sách có nguy cơ thất thoát nếu quản lý lỏng lẻo.
giảm sút trung tính, mô tả mức giảm về lượng/chất Ví dụ: Sản lượng năm nay giảm sút so với kế hoạch.
bổ sung trung tính, hành động làm đầy bù phần thiếu Ví dụ: Cần bổ sung hàng để bù phần hao hụt.
tăng thêm trung tính, mô tả số lượng nhiều hơn thay vì bị thiếu Ví dụ: Dự trữ tăng thêm 10% so với tháng trước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc mất mát, giảm sút trong cuộc sống hàng ngày, như tiền bạc, tài sản.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả sự giảm sút trong các báo cáo tài chính, nghiên cứu khoa học hoặc bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả sự mất mát mang tính ẩn dụ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong kinh tế, kế toán, quản lý tài sản để chỉ sự giảm sút giá trị hoặc số lượng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mất mát, giảm sút, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mất mát hoặc giảm sút cụ thể.
  • Tránh dùng khi không có sự giảm sút thực tế, có thể thay bằng từ "giảm" nếu không cần nhấn mạnh sự mất mát.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ tài sản, giá trị, số lượng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "giảm" khi không chú ý đến sắc thái mất mát.
  • Khác biệt với "giảm" ở chỗ "hao hụt" nhấn mạnh sự mất mát không mong muốn.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "sự hao hụt", "hao hụt nhanh chóng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("sự hao hụt"), phó từ ("hao hụt nhanh chóng"), và lượng từ ("một ít hao hụt").