Đắt đỏ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có giá cao hơn bình thường nhiều (nói khái quát).
Ví dụ:
Giá nhà ở trung tâm thành phố rất đắt đỏ.
Nghĩa: Có giá cao hơn bình thường nhiều (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Quán nước ở khu du lịch bán khá đắt đỏ.
- Chiếc bút này trông đẹp nhưng hơi đắt đỏ so với tiền tiêu vặt của em.
- Vé vào khu vui chơi hôm nay đắt đỏ nên tụi em chỉ đứng ngoài ngắm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đồ ăn trong rạp chiếu phim thường đắt đỏ hơn ở ngoài.
- Khi đến mùa du lịch, phòng nghỉ ở biển trở nên đắt đỏ thấy rõ.
- Chiếc tai nghe bản mới khá đắt đỏ, nên mình cân nhắc chờ giảm giá.
3
Người trưởng thành
- Giá nhà ở trung tâm thành phố rất đắt đỏ.
- Sau đợt tăng giá, bữa cơm bình dân cũng thành đắt đỏ với nhiều người lao động.
- Những trải nghiệm sang chảnh thường đi kèm cái giá đắt đỏ, không phải lúc nào cũng đáng.
- Giữ thói quen chi tiêu bốc đồng khiến cuộc sống trở nên đắt đỏ hơn mức cần thiết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có giá cao hơn bình thường nhiều (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
đắt mắc
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đắt đỏ | Diễn tả tình trạng giá cả nói chung ở mức cao, thường mang sắc thái trung tính đến hơi tiêu cực khi gây khó khăn cho người mua. Thường dùng cho địa điểm, hàng hóa tổng thể, hoặc chi phí sinh hoạt. Ví dụ: Giá nhà ở trung tâm thành phố rất đắt đỏ. |
| đắt | Trung tính, phổ biến, dùng cho cả vật cụ thể và tình hình chung. Mức độ nhẹ hơn "đắt đỏ" một chút nhưng vẫn diễn tả giá cao. Ví dụ: Căn hộ này khá đắt so với thu nhập của tôi. |
| mắc | Trung tính, phổ biến ở miền Nam Việt Nam, dùng cho cả vật cụ thể và tình hình chung. Tương đương với "đắt". Ví dụ: Đi chợ Sài Gòn cái gì cũng mắc. |
| rẻ | Trung tính, phổ biến, diễn tả giá thấp hơn bình thường. Ví dụ: Hàng hóa ở chợ này bán rất rẻ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả giá cả hàng hóa, dịch vụ cao hơn mức bình thường.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kinh tế, thị trường, hoặc phân tích tài chính.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể dùng trong các báo cáo kinh tế hoặc tài chính.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiêu cực hoặc không hài lòng về giá cả.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chênh lệch giá cả so với mức thông thường.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khách quan tuyệt đối, như báo cáo khoa học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "đắt" khi không cần nhấn mạnh mức độ cao hơn bình thường.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về cảm xúc tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đắt đỏ", "quá đắt đỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi" và danh từ chỉ đối tượng có giá trị.





