Xoàng xĩnh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Xoàng (nói khái quát).
Ví dụ:
Bộ phim xem được nhưng khá xoàng xĩnh.
Nghĩa: Xoàng (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Quán phở này nấu xoàng xĩnh, ăn xong thấy bình thường.
- Bức tranh của em vẽ hơi xoàng xĩnh, cần tô màu cho đẹp hơn.
- Món bánh hôm nay xoàng xĩnh, không thơm như hôm trước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trận đấu diễn ra xoàng xĩnh, khán giả ít khi vỗ tay.
- Bài thuyết trình của bạn khá xoàng xĩnh, thiếu điểm nhấn nên khó nhớ.
- Cuốn truyện đó đọc ổn nhưng vẫn xoàng xĩnh, không để lại ấn tượng.
3
Người trưởng thành
- Bộ phim xem được nhưng khá xoàng xĩnh.
- Buổi họp tổng kết trôi qua xoàng xĩnh, như một thủ tục buộc phải làm.
- Anh ta làm việc đều đặn mà kết quả vẫn xoàng xĩnh, vì không dám thử cách mới.
- Ngôi nhà sửa lại cho gọn gàng, song nội thất vẫn xoàng xĩnh, thiếu nét riêng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xoàng (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xoàng xĩnh | mức độ nhẹ–trung tính, hơi chê; khẩu ngữ – trung hoà, không trang trọng Ví dụ: Bộ phim xem được nhưng khá xoàng xĩnh. |
| xoàng | trung tính, nhẹ; phổ biến Ví dụ: Bữa ăn này khá xoàng/xoàng xĩnh thôi. |
| tầm thường | trung tính, nhẹ chê; văn nói–viết đều dùng Ví dụ: Thành tích ấy khá tầm thường/xoàng xĩnh. |
| bình thường | trung tính, nhẹ; khi hàm ý chê là không có gì nổi bật Ví dụ: Mẫu mã này bình thường/xoàng xĩnh. |
| xuất sắc | mạnh, khen; trang trọng–trung tính Ví dụ: Bài biểu diễn này xuất sắc/chứ không xoàng xĩnh. |
| ưu tú | trang trọng, khen mạnh; văn viết Ví dụ: Nhân sự này ưu tú, không xoàng xĩnh. |
| đặc sắc | trung tính–khen, nhấn vào điểm nổi bật Ví dụ: Chương trình khá đặc sắc, chẳng hề xoàng xĩnh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự vật, sự việc hoặc con người không có gì nổi bật, bình thường.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo sắc thái bình dị, gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bình thường, không nổi bật, có phần tiêu cực nhẹ.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không quá gay gắt.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả một cách nhẹ nhàng, không phê phán gay gắt.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Thường dùng trong các tình huống không cần sự nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng sắc thái mạnh hơn như 'tầm thường'.
- Không nên dùng để miêu tả những điều quan trọng hoặc cần sự tôn trọng.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả tính chất của sự vật, hiện tượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất xoàng xĩnh", "không quá xoàng xĩnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".





