Chải
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho sạch, mượt, bằng lược hoặc bàn chải.
Ví dụ:
Cô chải tóc thật mượt trước khi ra phố.
Nghĩa: Làm cho sạch, mượt, bằng lược hoặc bàn chải.
1
Học sinh tiểu học
- Con chải tóc cho ngay ngắn trước khi đến lớp.
- Mẹ chải lông cho con mèo để nó mượt hơn.
- Bé chải răng sau bữa ăn để miệng thơm tho.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó đứng trước gương, chải tóc gọn lại rồi mới đeo balô.
- Ba dùng bàn chải để chải bụi trên đôi giày thể thao.
- Sau khi ăn đồ ngọt, nhớ chải răng kỹ để không sâu răng.
3
Người trưởng thành
- Cô chải tóc thật mượt trước khi ra phố.
- Anh ngồi ngoài hiên, thong thả chải bụi khỏi chiếc áo khoác cũ.
- Người thợ tỉ mỉ chải sơn thừa, để bề mặt gỗ lộ vân đẹp mắt.
- Sáng nào tôi cũng chải răng lâu hơn một chút, như một cách tự chăm sóc bản thân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chăm sóc tóc hoặc lông thú cưng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các hướng dẫn chăm sóc cá nhân hoặc thú cưng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự chăm sóc, tỉ mỉ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong ngành làm đẹp, chăm sóc thú cưng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chăm sóc, tỉ mỉ và cẩn thận.
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, thân thiện.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc làm sạch, làm mượt tóc hoặc lông.
- Tránh dùng khi không có liên quan đến việc sử dụng lược hoặc bàn chải.
- Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng như tóc, lông.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động làm sạch khác như "lau", "rửa".
- Khác biệt với "gội" ở chỗ không liên quan đến việc sử dụng nước hoặc chất tẩy rửa.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chải tóc", "chải lông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc vật dụng như "tóc", "lông", "răng".





