Sờ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đặt và di động nhẹ bàn tay trên bề mặt của vật để nhận biết bằng xúc giác.
Ví dụ:
Chị khẽ sờ tường để tìm công tắc đèn.
2.
động từ
(khẩu ngữ). Động đến, bắt tay làm.
Nghĩa 1: Đặt và di động nhẹ bàn tay trên bề mặt của vật để nhận biết bằng xúc giác.
1
Học sinh tiểu học
- Bé sờ lên mặt bàn để xem có bụi không.
- Em sờ lưng mèo, lông nó mượt và ấm.
- Con nhắm mắt sờ vỏ cam, thấy sần sùi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó nhắm mắt sờ từng chiếc lá để đoán cây nào là trầu bà.
- Lan khẽ sờ mép quyển vở mới, giấy mịn như mưa.
- Tôi sờ viên đá trong túi, thấy mát lạnh như nước suối.
3
Người trưởng thành
- Chị khẽ sờ tường để tìm công tắc đèn.
- Lúc chờ kết quả, tôi sờ tay mình mới biết lòng bàn tay đã đẫm mồ hôi.
- Anh sờ nếp vải nơi vai áo, nhận ra đường may còn gợn.
- Cụ sờ từng nếp nhăn trên trán, như đếm thời gian đi qua.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Động đến, bắt tay làm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đặt và di động nhẹ bàn tay trên bề mặt của vật để nhận biết bằng xúc giác.
Từ đồng nghĩa:
chạm rờ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sờ | Trung tính, chỉ hành động tiếp xúc vật lý để cảm nhận. Ví dụ: Chị khẽ sờ tường để tìm công tắc đèn. |
| chạm | Trung tính, chỉ hành động tiếp xúc vật lý nhanh, có thể vô tình hoặc hữu ý. Ví dụ: Anh ấy chạm nhẹ vào vai tôi để gây sự chú ý. |
| rờ | Khẩu ngữ, trung tính, thường dùng để chỉ hành động tiếp xúc nhẹ nhàng, khám phá hoặc vuốt ve. Ví dụ: Bé rờ tay vào con mèo mềm mại. |
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Động đến, bắt tay làm.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sờ | Khẩu ngữ, chỉ sự bắt đầu can thiệp, làm việc hoặc liên quan đến một vấn đề. Ví dụ: |
| đụng | Khẩu ngữ, trung tính, thường dùng để chỉ sự can thiệp, tác động hoặc bắt đầu làm việc gì đó. Ví dụ: Đừng đụng đến đồ của tôi nếu chưa được phép. |
| động | Khẩu ngữ, trung tính, thường dùng để chỉ sự can thiệp, tác động hoặc bắt đầu làm việc gì đó, có thể mang sắc thái cảnh báo. Ví dụ: Anh ấy không muốn động đến chuyện đó vì sợ rắc rối. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hành động chạm vào vật gì đó để cảm nhận, hoặc bắt đầu làm một việc gì đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động hoặc diễn tả cảm giác.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi, không trang trọng.
- Phù hợp với khẩu ngữ và giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc khi miêu tả hành động cụ thể.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Có thể thay thế bằng từ "chạm" hoặc "tiếp xúc" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "chạm" hay "tiếp xúc" trong ngữ cảnh trang trọng.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "sờ vào", "sờ thấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("sờ mặt"), phó từ ("sờ nhẹ"), và có thể đi kèm với các từ chỉ phương hướng ("sờ vào").





