Mân mê
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Sờ, nắn nhẹ, vo nhẹ và lâu bằng các đầu ngón tay.
Ví dụ:
Cô mân mê mép khăn lụa, cảm nhận sợi tơ mát lạnh.
Nghĩa: Sờ, nắn nhẹ, vo nhẹ và lâu bằng các đầu ngón tay.
1
Học sinh tiểu học
- Em mân mê chiếc lá non, thấy nó mát và mỏng.
- Bé mân mê con gấu bông, lông mềm xù xì.
- Cô bé ngồi mân mê viên sỏi nhẵn bóng trong túi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ngồi mân mê góc cuốn sổ, giấy quăn dần vì tay ấm.
- Trong lúc chờ, nó mân mê sợi dây buộc tay nghe, nghĩ vẩn vơ.
- Bạn ấy mân mê chiếc bút mới, ngón tay lăn trên thân bút trơn bóng.
3
Người trưởng thành
- Cô mân mê mép khăn lụa, cảm nhận sợi tơ mát lạnh.
- Anh ngồi trầm ngâm, mân mê chiếc nhẫn như tìm lại thói quen cũ.
- Trong quán vắng, tôi mân mê hạt cà phê trong tay, mùi rang còn vương.
- Bà cụ mân mê chuỗi tràng hạt, từng hạt lăn qua đầu ngón tay chậm rãi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sờ, nắn nhẹ, vo nhẹ và lâu bằng các đầu ngón tay.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mân mê | Diễn tả hành động sờ mó nhẹ nhàng, trìu mến, hoặc đôi khi là vô thức, mang tính thư thái, suy tư. Ví dụ: Cô mân mê mép khăn lụa, cảm nhận sợi tơ mát lạnh. |
| vuốt ve | Nhẹ nhàng, trìu mến, thường dùng với người hoặc vật có giá trị tình cảm, thể hiện sự yêu thương, chăm sóc. Ví dụ: Anh ấy vuốt ve mái tóc của con gái. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động vô thức khi suy nghĩ hoặc khi cảm thấy bồn chồn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác tinh tế.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhẹ nhàng, tinh tế, thường mang sắc thái thân mật.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả hành động nhẹ nhàng, tỉ mỉ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các tình huống miêu tả cảm xúc hoặc trạng thái tâm lý.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động sờ, nắn khác như "vuốt ve".
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy mân mê".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật thể (ví dụ: "mân mê chiếc khăn"), có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (ví dụ: "mân mê nhẹ nhàng").





