Nắn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Bóp nhẹ vào để biết bên trong ra sao.
Ví dụ: Bác sĩ nắn dọc bắp tay tôi để kiểm tra khối cứng.
2.
động từ
Uốn sửa lại theo một yêu cầu nào đó.
Ví dụ: Cô ấy nắn lộ trình công việc cho gọn và hiệu quả.
Nghĩa 1: Bóp nhẹ vào để biết bên trong ra sao.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô y tá nắn cánh tay em xem có đau không.
  • Mẹ nắn quả xoài để biết đã chín chưa.
  • Bé nhẹ nhàng nắn con gấu bông, thử xem có mềm không.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bác sĩ khẽ nắn chỗ cổ chân sưng để xác định vị trí đau.
  • Cậu lật trái đu đủ lên, nắn quanh vỏ để đoán độ chín rồi mới mua.
  • Cô thợ may nắn phần vai áo khách để xem có lót thêm được không.
3
Người trưởng thành
  • Bác sĩ nắn dọc bắp tay tôi để kiểm tra khối cứng.
  • Trong chợ, chị bán hàng nắn từng trái bơ, tay vừa chạm đã biết quả nào béo.
  • Anh đặt bàn tay lên bụng, khẽ nắn như muốn lắng nghe một tín hiệu mơ hồ từ cơ thể.
  • Bà cụ nắn hạt đậu giữa hai ngón tay, đo độ chắc bằng ký ức của cả một mùa vụ.
Nghĩa 2: Uốn sửa lại theo một yêu cầu nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo nắn chữ cho em ngay ngắn hơn.
  • Bố giúp con nắn dây diều cho thẳng.
  • Em nắn lại chiếc vòng đất sét để làm quà tặng mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy cô kiên nhẫn nắn cách phát âm để mình nói rõ ràng hơn.
  • Bạn thợ mộc nắn tấm gỗ cong thành mặt bàn phẳng phiu.
  • Huấn luyện viên nắn tư thế chạy để cả đội tăng tốc tốt hơn.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy nắn lộ trình công việc cho gọn và hiệu quả.
  • Ông thợ rèn nắn thỏi thép đỏ rực theo hình lưỡi dao mong muốn.
  • Người biên tập nắn câu chữ, gỡ những chỗ rườm rà để ý tưởng sáng lên.
  • Có khi đời không cần phá bỏ, chỉ cần nắn lại đôi bờ để dòng chảy tự khắc êm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bóp nhẹ vào để biết bên trong ra sao.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nắn Diễn tả hành động thăm dò, kiểm tra nhẹ nhàng bằng tay. Ví dụ: Bác sĩ nắn dọc bắp tay tôi để kiểm tra khối cứng.
sờ Trung tính, diễn tả hành động chạm, dùng tay để cảm nhận. Ví dụ: Bác sĩ sờ bụng bệnh nhân để kiểm tra.
Nghĩa 2: Uốn sửa lại theo một yêu cầu nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nắn Diễn tả hành động điều chỉnh, định hình lại một cách cẩn thận. Ví dụ: Cô ấy nắn lộ trình công việc cho gọn và hiệu quả.
uốn Trung tính, diễn tả hành động làm cong, bẻ cong hoặc định hình vật thể. Ví dụ: Anh ấy uốn cành cây non cho thẳng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc kiểm tra hoặc điều chỉnh vật thể bằng tay, như nắn bóp trái cây để kiểm tra độ chín.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về kỹ thuật hoặc y học khi mô tả thao tác cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về hành động chăm sóc, điều chỉnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y học, vật lý trị liệu để chỉ việc điều chỉnh cơ thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, cẩn thận.
  • Phong cách gần gũi, thường thuộc khẩu ngữ.
  • Trong chuyên ngành, mang tính kỹ thuật và chính xác.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả hành động kiểm tra hoặc điều chỉnh bằng tay.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc không liên quan đến thao tác tay.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ đối tượng nắn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bóp" khi chỉ hành động dùng tay, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "uốn" ở chỗ "nắn" thường nhẹ nhàng hơn và có thể mang nghĩa kiểm tra.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến đối tượng và mục đích của hành động nắn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nắn cẩn thận", "nắn nhẹ nhàng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("nắn xương"), phó từ ("nắn nhẹ"), và trạng từ ("nắn lại").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...