Sượt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Như sướt (nhưng nghĩa mạnh hơn).
Ví dụ:
Dao sượt vào ngón tay, đau điếng nhưng không sâu.
2.
tính từ
Từ gợi tả dáng nằm dài ra, tựa như bất động.
Ví dụ:
Anh nằm sượt trên ghế dài, cơ thể buông rơi như muốn trút hết mỏi mệt.
3.
tính từ
Từ gợi tả tiếng thở dài buông ra, biểu lộ tâm trạng chán chường.
Ví dụ:
Anh sượt một tiếng, nỗi mệt mỏi theo hơi thở rơi xuống sàn.
Nghĩa 1: Như sướt (nhưng nghĩa mạnh hơn).
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo nhảy qua hàng rào, móng sượt vào áo em làm rách một đường nhỏ.
- Em ngã xe, đầu gối bị sượt, rát lắm.
- Quả bóng bay sượt qua cành hồng, lá bị rách mép.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy chạy vội, vai sượt vào bức tường gồ ghề, áo xơ ra mấy sợi.
- Chiếc xe đạp lao qua ngõ hẹp, bàn đạp sượt nhẹ vào thùng thiếc kêu loẹt xoẹt.
- Con diều tụt gió, dây sượt qua tay để lại vệt đỏ rát bỏng.
3
Người trưởng thành
- Dao sượt vào ngón tay, đau điếng nhưng không sâu.
- Đêm vội vã qua, ký ức chỉ kịp sượt một đường trên trí nhớ rồi tắt lịm.
- Giữa đám đông, ánh mắt họ sượt qua nhau, đủ để nhận ra nhưng không đủ để dừng lại.
- Một lời nói thiếu nghĩ suy cũng có thể sượt qua lòng tự trọng, để lại vết rớm buồn.
Nghĩa 2: Từ gợi tả dáng nằm dài ra, tựa như bất động.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo no bụng nằm sượt trên bậc thềm, mắt lim dim.
- Thằng bé mệt quá, nằm sượt ra sàn nhà sau giờ đá bóng.
- Con chó nằm sượt dưới gốc cây, thè lưỡi thở hổn hển.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau buổi tập, cậu bạn vứt balô xuống rồi nằm sượt trên ghế đá, mặc cho gió thổi mát lưng.
- Nắng trưa đổ lửa, mấy chú trâu nằm sượt bên bờ mương, đuôi khẽ phe phẩy đuổi ruồi.
- Cô chị học xong kiểm tra, nằm sượt xuống giường, mắt nhìn trần nhà mà chẳng muốn nhúc nhích.
3
Người trưởng thành
- Anh nằm sượt trên ghế dài, cơ thể buông rơi như muốn trút hết mỏi mệt.
- Có những chiều trở về, tôi chỉ muốn nằm sượt bên cửa sổ, để gió đẩy trôi mọi ồn ào.
- Hắn say mềm, nằm sượt dưới hiên, câu nói dở dang mắc ở khóe môi.
- Sau ca làm đêm, cô nằm sượt trên sàn phòng khách, nghe tim mình gõ nhịp chậm rãi.
Nghĩa 3: Từ gợi tả tiếng thở dài buông ra, biểu lộ tâm trạng chán chường.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy nhìn bài làm rồi thở ra một tiếng sượt, buồn buồn.
- Mẹ nghe tin trời mưa to, mẹ sượt một cái vì phơi đồ chưa kịp cất.
- Thầy xem lớp ồn, thầy sượt một tiếng, cả lớp im lặng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe điểm số chưa như mong đợi, nó sượt dài một hơi, mắt trôi theo ô cửa.
- Bố trở về muộn, đặt túi xuống và sượt một tiếng, mùi mưa kéo theo vào nhà.
- Cô bạn đọc tin nhắn cụt lủn, sượt khẽ, ngón tay dừng lại trên màn hình.
3
Người trưởng thành
- Anh sượt một tiếng, nỗi mệt mỏi theo hơi thở rơi xuống sàn.
- Tin nhắn đến muộn, chị chỉ sượt khẽ, như đã quen với những trễ hẹn không lời giải.
- Ông lật trang hồ sơ, sượt dài một hơi, quyết định vừa nặng vừa cần.
- Giữa cuộc vui, có người bỗng sượt một tiếng, như đặt xuống bàn một nắm chán chường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái hoặc hành động một cách sinh động, ví dụ như "nằm sượt" hay "thở sượt".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm xúc mạnh mẽ, thường thấy trong miêu tả tâm trạng hoặc hành động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là chán chường hoặc mệt mỏi.
- Phong cách miêu tả sinh động, gần gũi với khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh trạng thái mệt mỏi, chán nản hoặc hành động kéo dài.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả trạng thái cơ thể hoặc tâm trạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "sướt"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Không nên lạm dụng trong văn bản trang trọng để tránh mất đi tính nghiêm túc.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả trạng thái hoặc cảm xúc cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
"Sượt" có thể là động từ hoặc tính từ, đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "nằm sượt", "thở sượt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật khi làm vị ngữ, và có thể đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".





