Sướt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Bay sát qua, gần như chạm hẳn vào.
Ví dụ: Viên đạn cao su sướt qua cánh tay anh, để lại một vệt nóng rát.
2.
tính từ
Có vệt xước.
Ví dụ: Mặt vali đã sướt sau chuyến bay dài.
Nghĩa 1: Bay sát qua, gần như chạm hẳn vào.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc chim sẻ sướt qua mái hiên rồi bay mất.
  • Chiếc lá rơi sướt qua vai em.
  • Quả bóng sướt qua khung cửa sổ nhưng không làm vỡ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mũi tên giấy sướt qua tai bạn Minh, để lại một luồng gió lạnh gáy.
  • Chiếc diều đang lao xuống, sướt qua đỉnh bụi tre rồi ngóc lên.
  • Cú sút mạnh khiến bóng sướt qua mép xà, cả sân thót tim.
3
Người trưởng thành
  • Viên đạn cao su sướt qua cánh tay anh, để lại một vệt nóng rát.
  • Cơn gió mang chiếc lá khô sướt qua vành mũ, nghe ran rát như lời nhắc khẽ của mùa.
  • Chuyến tàu đêm sướt qua vùng ký ức cũ, tiếng bánh sắt làm tim tôi vấp một nhịp.
  • Anh nép vào mép tường, cảm giác mép áo kẻ lạ vừa sướt qua khuỷu tay, lạnh như thép.
Nghĩa 2: Có vệt xước.
1
Học sinh tiểu học
  • Đầu gối em bị sướt sau khi té, chỉ rát nhẹ.
  • Vỏ bàn học bị sướt một đường nhỏ.
  • Mặt bàn gỗ sướt nên mẹ dán miếng bảo vệ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mặt kính điện thoại bị sướt, nhìn nghiêng mới thấy.
  • Cánh tay cậu sướt vì quệt vào hàng rào, chấm chút máu.
  • Giày đá bóng sướt vài vệt, da tróc nhẹ ở mũi.
3
Người trưởng thành
  • Mặt vali đã sướt sau chuyến bay dài.
  • Tấm lòng kiên nhẫn cũng sướt theo những lần va chạm vụn vặt của đời sống.
  • Nắp capo sướt mấy đường, soi đèn mới hiện rõ.
  • Chiếc bàn cà phê sướt quanh mép, như ghi lại những va chạm của những cuộc trò chuyện cũ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bay sát qua, gần như chạm hẳn vào.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sướt Diễn tả hành động di chuyển rất gần, suýt chạm hoặc chạm nhẹ. Ví dụ: Viên đạn cao su sướt qua cánh tay anh, để lại một vệt nóng rát.
lướt Trung tính, diễn tả sự di chuyển nhẹ nhàng, nhanh chóng, có thể chạm hoặc không chạm hẳn. Ví dụ: Con chim lướt qua ngọn cây.
Nghĩa 2: Có vệt xước.
Từ đồng nghĩa:
xước trầy
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sướt Diễn tả trạng thái bề mặt bị hằn một vết nông do cọ xát. Ví dụ: Mặt vali đã sướt sau chuyến bay dài.
xước Trung tính, diễn tả vết hằn nông trên bề mặt vật thể. Ví dụ: Mặt bàn bị xước một vệt dài.
trầy Trung tính, thường dùng cho da hoặc bề mặt bị cọ xát, gây tổn thương nhẹ. Ví dụ: Em bé bị trầy đầu gối khi ngã.
lành lặn Trung tính, diễn tả trạng thái nguyên vẹn, không bị hư hại hay tổn thương. Ví dụ: Chiếc xe vẫn lành lặn sau vụ va chạm nhỏ.
nguyên vẹn Trang trọng hơn "lành lặn", nhấn mạnh sự toàn vẹn, không bị mất mát hay hư hỏng. Ví dụ: Hộp quà vẫn nguyên vẹn khi đến tay người nhận.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động hoặc trạng thái liên quan đến việc bay sát qua hoặc có vết xước.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác mạnh mẽ hoặc tinh tế.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái miêu tả, tạo cảm giác gần gũi, cụ thể.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả hành động bay sát qua hoặc trạng thái có vết xước một cách sinh động.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống miêu tả cụ thể, không mang tính khái quát.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "xước" hoặc "sát".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Sướt" có thể là động từ hoặc tính từ, đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "sướt qua", "sướt nhẹ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" khi là tính từ; kết hợp với danh từ chỉ đối tượng khi là động từ, ví dụ: "sướt qua mặt".
lướt xước trầy vết sát gần chạm quẹt cọ xẹt