Xước
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tước.
2.
động từ
Lật hai đầu mép khăn cho vểnh ngược lên (một lối quấn khăn trên đầu).
Ví dụ:
Cụ bà vẫn giữ thói quen quấn khăn xước mỗi sáng.
3.
tính từ
Có vệt nhỏ trên bề mặt, do bị vật nhỏ, sắc quệt vào (thường nói về da). Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tước.
Từ đồng nghĩa:
tước
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xước | Chỉ hành động bóc, lột bỏ lớp vỏ hoặc lớp ngoài của vật. Ví dụ: |
| tước | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ hành động bóc, lột bỏ lớp bên ngoài. Ví dụ: Tước vỏ tôm. |
Nghĩa 2: Lật hai đầu mép khăn cho vểnh ngược lên (một lối quấn khăn trên đầu).
Nghĩa 3: Có vệt nhỏ trên bề mặt, do bị vật nhỏ, sắc quệt vào (thường nói về da).
Từ đồng nghĩa:
trầy
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xước | Chỉ trạng thái bề mặt bị tổn thương nhẹ, có vết hằn hoặc vết rách nông. Ví dụ: |
| trầy | Trung tính, phổ biến, thường dùng để chỉ vết thương nông trên da do ma sát hoặc va chạm nhẹ. Ví dụ: Vết trầy trên đầu gối. |
| lành lặn | Trung tính, phổ biến, chỉ trạng thái không bị tổn thương, nguyên vẹn. Ví dụ: May mắn là chiếc xe vẫn lành lặn sau va chạm. |
| nguyên vẹn | Trung tính, phổ biến, chỉ trạng thái còn nguyên, không bị hư hại hay mất mát. Ví dụ: Giữ nguyên vẹn hiện trường vụ án. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng da bị tổn thương nhẹ, như "da bị xước".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các mô tả chi tiết về tình trạng vật lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh chi tiết, sinh động về tổn thương nhỏ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và miêu tả cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả tổn thương nhẹ trên bề mặt da hoặc vật liệu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật cao.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "xước" nghĩa là tước, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "trầy" ở mức độ tổn thương, "xước" thường nhẹ hơn.
- Chú ý phát âm để tránh nhầm lẫn với các từ đồng âm khác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Xước" có thể là động từ hoặc tính từ, đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "bị xước", "da xước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (da, bề mặt), phó từ (bị, rất), và lượng từ (một chút).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





