Cứa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm đứt bằng cách đưa vật có cạnh sắc trên bề mặt, thường là đưa đi đưa lại nhiều lần.
Ví dụ:
Anh dùng dao rọc giấy cứa mép phong bì rồi lấy thư.
Nghĩa: Làm đứt bằng cách đưa vật có cạnh sắc trên bề mặt, thường là đưa đi đưa lại nhiều lần.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé dùng dao nhỏ cứa nhẹ vỏ cam để bóc.
- Bác nông dân cứa thân mía rồi bẻ ra cho ngọt.
- Mẹ dùng lưỡi lam cứa miệng túi nilon để mở ra.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy cẩn thận cứa theo đường kẻ trên tấm bìa để làm mô hình.
- Người thợ mộc dùng lưỡi cưa cứa dọc thớ gỗ cho tấm ván rời ra.
- Để tách phần đầu chai tre, chú nghệ nhân phải cứa quanh miệng tre nhiều lượt.
3
Người trưởng thành
- Anh dùng dao rọc giấy cứa mép phong bì rồi lấy thư.
- Trong bếp, tôi cứa dọc quả bầu theo đường nông để lột vỏ cho gọn tay.
- Người thợ săn ngày xưa hay cứa khúc dây da cho mảnh, rồi xoắn lại làm dây cung.
- Trên bãi biển, ông lão dùng mảnh vỏ sò cứa phần dây lưới bị rối để tháo cá ra.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi mô tả hành động vô tình hoặc cố ý làm đứt da, thịt bằng vật sắc nhọn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ "cắt" hoặc "làm đứt".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, gợi cảm giác đau đớn hoặc nguy hiểm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác đau đớn, nguy hiểm, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động làm đứt bằng vật sắc nhọn.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng từ "cắt".
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cắt" trong ngữ cảnh không cần nhấn mạnh sự đau đớn.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cứa tay", "cứa giấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng bị tác động, ví dụ: "cứa tay", "cứa giấy".





