Chém
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho đứt bằng cách bổ mạnh lưỡi gươm, dao vào.
Ví dụ:
Anh thợ chém gọn nhát, khúc tre tách ra ngay.
2.
động từ
(thông tục) Lấy giá rất đắt, giá cắt cổ.
Ví dụ:
Quán này chém ghê, một phần mà giá như hai.
Nghĩa 1: Làm cho đứt bằng cách bổ mạnh lưỡi gươm, dao vào.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé dùng dao chém quả dừa ra làm đôi.
- Người lính múa gươm, chém mạnh vào khúc gỗ.
- Bác nông dân chém bẹ chuối để cho lợn ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh võ sĩ vung kiếm chém một nhát dứt khoát, tia gỗ bắn tung tóe.
- Cơn giận bốc lên, cậu ta chém phập vào khúc mía cho hạ hỏa.
- Trong truyện, tướng quân chém sợi dây trói, giải cứu bạn mình.
3
Người trưởng thành
- Anh thợ chém gọn nhát, khúc tre tách ra ngay.
- Có lúc phải chém dứt khoát, như cắt phăng sợi rối trong đầu.
- Tiếng dao chém vào thớt khô khốc, nghe như một quyết định vừa rơi xuống.
- Giữa chợ, bà bán hàng chém bẹ chuối, nước bắn mát lạnh, mùi xanh non trào ra.
Nghĩa 2: (thông tục) Lấy giá rất đắt, giá cắt cổ.
1
Học sinh tiểu học
- Quán nước kia chém giá cao, con không dám mua.
- Cửa hàng này chém dữ quá, bánh mì mắc lắm.
- Mẹ bảo đi chỗ khác vì ở đây họ chém khách.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quán ăn gần cổng trường chém tàn bạo, một tô mì mà đắt đỏ.
- Thấy khách lạ, tiệm lưu niệm chém giá, tụi mình bỏ đi.
- Họp lớp xong ghé quán, nhìn menu mà tưởng bị chém tới nóc.
3
Người trưởng thành
- Quán này chém ghê, một phần mà giá như hai.
- Du lịch mùa cao điểm dễ bị chém, tốt nhất hỏi giá trước khi gọi.
- Bị chém vài lần, tôi học cách cười rồi quay lưng, tiền mình phải biết giữ.
- Có nơi chém tinh vi: không hét to, chỉ lặng lẽ cộng thêm những khoản mơ hồ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Làm cho đứt bằng cách bổ mạnh lưỡi gươm, dao vào.
Nghĩa 2: (thông tục) Lấy giá rất đắt, giá cắt cổ.
Từ đồng nghĩa:
hét giá
Từ trái nghĩa:
bán rẻ giảm giá
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chém | Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành vi bán hàng với giá cao bất hợp lý, lợi dụng khách hàng. Ví dụ: Quán này chém ghê, một phần mà giá như hai. |
| hét giá | Khẩu ngữ, tiêu cực, chỉ sự tham lam, đòi hỏi quá đáng. Ví dụ: Người bán hàng rong hét giá trên trời cho một món đồ lưu niệm. |
| bán rẻ | Trung tính, phổ biến, chỉ việc bán với giá thấp hơn bình thường. Ví dụ: Cửa hàng này thường bán rẻ các mặt hàng tồn kho. |
| giảm giá | Trung tính, phổ biến, chỉ việc hạ thấp mức giá niêm yết. Ví dụ: Siêu thị đang giảm giá 30% cho nhiều sản phẩm điện tử. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động nói quá, phóng đại hoặc bán hàng với giá cao.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi trích dẫn hoặc miêu tả ngữ cảnh cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả hành động mạnh mẽ hoặc tình huống căng thẳng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái mạnh mẽ, có phần tiêu cực khi chỉ việc bán giá cao.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Có thể mang tính hài hước hoặc chỉ trích khi nói về việc phóng đại.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động mạnh mẽ hoặc chỉ trích việc bán giá cao.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động mạnh khác như "bổ", "đập".
- Khác biệt với "cắt" ở chỗ "chém" thường mang tính mạnh mẽ hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chém gió", "chém giá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("chém gió"), trạng từ ("chém mạnh"), hoặc bổ ngữ chỉ đối tượng ("chém cây").





