Lừa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thú cùng họ với ngựa, nhưng nhỏ hơn, tai dài, nuôi để kéo xe.
Ví dụ:
Họ dùng con lừa để kéo xe gạch qua bãi sông.
2.
động từ
Làm cho người khác bị lầm bằng cách nói dối hoặc dùng mưu mẹo.
Ví dụ:
Anh ta dùng hợp đồng giả để lừa khách hàng.
3.
động từ
Chờ lợi dụng ngay lúc thuận tiện để làm việc gì.
Ví dụ:
Hắn lừa khi bảo vệ đổi ca để chui qua cổng phụ.
4.
động từ
Dùng lưỡi đưa qua đưa lại, tách lấy riêng ra khỏi những cái khác đang ngậm trong miệng.
Ví dụ:
Anh lừa mẩu xương ra ngoài đầu lưỡi rồi nhả khẽ vào khăn giấy.
5.
động từ
(khẩu ngữ). Ru, dỗ khéo léo cho trẻ nhỏ ngủ, yên lòng là có mình ở bên cạnh, để rồi đi làm việc khác.
Nghĩa 1: Thú cùng họ với ngựa, nhưng nhỏ hơn, tai dài, nuôi để kéo xe.
1
Học sinh tiểu học
- Con lừa kéo xe chở rơm vào làng.
- Chú bé vuốt đôi tai dài của con lừa.
- Con lừa bước chậm trên con đường đất.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người chủ buộc yên lên lưng con lừa để chở hàng qua đèo.
- Tiếng móng lừa gõ lóc cóc nghe rất yên bình nơi thôn xóm.
- Trong truyện dân gian, con lừa thường hiện lên như bạn đồng hành cần mẫn.
3
Người trưởng thành
- Họ dùng con lừa để kéo xe gạch qua bãi sông.
- Đôi tai dài của nó ve vẩy dưới nắng, vẻ nhẫn nại đến dễ mến.
- Bước chân chậm rãi của lừa hợp với nhịp sống đồng ruộng hơn thành thị ồn ã.
- Giữa tiếng gió, tiếng móng lừa đập vào đường đá nghe như nhịp thở của làng.
Nghĩa 2: Làm cho người khác bị lầm bằng cách nói dối hoặc dùng mưu mẹo.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy nói đùa để lừa tớ, nhưng tớ phát hiện ngay.
- Em không nên lừa bạn lấy đồ chơi.
- Cậu bé suýt bị lừa bởi quảng cáo sai sự thật.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ta dựng chuyện để lừa mọi người tin vào điểm số giả.
- Trò chơi online có nhiều bẫy, dễ lừa người mới.
- Bạn cần kiểm chứng thông tin để không bị lừa trên mạng.
3
Người trưởng thành
- Anh ta dùng hợp đồng giả để lừa khách hàng.
- Niềm tin một khi bị lừa thì rất khó lành lại.
- Đôi khi người ta tự lừa mình để bớt đau, nhưng cái giá là sự mù mờ.
- Trong chớp mắt, lời ngon ngọt có thể lừa cả người cứng rắn nhất.
Nghĩa 3: Chờ lợi dụng ngay lúc thuận tiện để làm việc gì.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo lừa lúc cửa hé mở để chui ra.
- Bạn ấy lừa khi cô quay đi mới nói chuyện riêng.
- Cậu em lừa lúc mẹ bận để lấy thêm bánh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ta lừa lúc trống trường vang lên để thoát khỏi cuộc hỏi bài.
- Nhóm bạn lừa khi thầy quay xuống bảng để chuyền mảnh giấy.
- Kẻ trộm lừa lúc mưa to để lẩn vào đám đông.
3
Người trưởng thành
- Hắn lừa khi bảo vệ đổi ca để chui qua cổng phụ.
- Cô lừa lúc cuộc họp ồn ào để rút lui trong im lặng.
- Nhiều người lừa khoảnh khắc nới lỏng quy trình để đẩy trách nhiệm đi nơi khác.
- Anh lừa lúc tâm trạng cô tròng trành để nói điều đáng lẽ phải giữ lại.
Nghĩa 4: Dùng lưỡi đưa qua đưa lại, tách lấy riêng ra khỏi những cái khác đang ngậm trong miệng.
1
Học sinh tiểu học
- Bé lừa hạt chanh ra mép rồi nhả vào tay.
- Cậu bé lừa xương cá ra khỏi miệng rất khéo.
- Em lừa miếng ớt ra vì sợ cay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô bé khéo lừa hạt dưa sang một bên trước khi nuốt.
- Thằng bé lừa mảnh xương nhỏ khỏi lợi mà không cần nhổ ra.
- Cậu ta lừa miếng ớt ra mép rồi bỏ lên đĩa, tránh cay xè.
3
Người trưởng thành
- Anh lừa mẩu xương ra ngoài đầu lưỡi rồi nhả khẽ vào khăn giấy.
- Cô lừa hạt ớt khỏi miệng, giữ lại vị ngọt của miếng xoài.
- Đứa trẻ lừa hạt chôm chôm qua kẽ răng, nghe cái lạo xạo rất buồn cười.
- Ông cụ chậm rãi lừa xương, như một thói quen đã thuần thục qua năm tháng.
Nghĩa 5: (khẩu ngữ). Ru, dỗ khéo léo cho trẻ nhỏ ngủ, yên lòng là có mình ở bên cạnh, để rồi đi làm việc khác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thú cùng họ với ngựa, nhưng nhỏ hơn, tai dài, nuôi để kéo xe.
Nghĩa 2: Làm cho người khác bị lầm bằng cách nói dối hoặc dùng mưu mẹo.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lừa | Tiêu cực, hành vi gian dối, có chủ đích. Ví dụ: Anh ta dùng hợp đồng giả để lừa khách hàng. |
| gạt | Tiêu cực, hành vi gian dối, có chủ đích. Ví dụ: Anh ta gạt tôi mua món hàng kém chất lượng. |
| đánh lừa | Tiêu cực, hành vi gian dối, có chủ đích. Ví dụ: Bọn tội phạm đánh lừa nhiều người nhẹ dạ. |
| lừa dối | Tiêu cực, hành vi gian dối, có chủ đích, nhấn mạnh sự không thành thật. Ví dụ: Cô ấy đã lừa dối tình cảm của anh. |
| lừa bịp | Tiêu cực, mạnh hơn, hành vi gian dối có tính chất lừa đảo. Ví dụ: Hắn ta lừa bịp cả làng để chiếm đoạt tài sản. |
Nghĩa 3: Chờ lợi dụng ngay lúc thuận tiện để làm việc gì.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lừa | Tiêu cực, hành động cơ hội, có ý đồ xấu. Ví dụ: Hắn lừa khi bảo vệ đổi ca để chui qua cổng phụ. |
| chực | Tiêu cực, hành động cơ hội, có ý đồ xấu. Ví dụ: Anh ta chực chờ cơ hội để ra tay. |
| rình | Tiêu cực, lén lút, chờ đợi thời cơ để làm điều gì đó (thường là xấu). Ví dụ: Kẻ trộm rình mò nhà vắng chủ. |
Nghĩa 4: Dùng lưỡi đưa qua đưa lại, tách lấy riêng ra khỏi những cái khác đang ngậm trong miệng.
Nghĩa 5: (khẩu ngữ). Ru, dỗ khéo léo cho trẻ nhỏ ngủ, yên lòng là có mình ở bên cạnh, để rồi đi làm việc khác.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lừa | Khẩu ngữ, có ý nói giảm, hành động có phần 'gian dối' nhỏ nhưng vì mục đích tốt. Ví dụ: |
| ru | Trung tính, hành động làm cho trẻ ngủ. Ví dụ: Mẹ ru con ngủ bằng những lời hát êm đềm. |
| dỗ | Trung tính, hành động an ủi, làm cho trẻ yên lòng. Ví dụ: Cô giáo dỗ dành học sinh nín khóc. |
| dỗ dành | Trung tính, hành động an ủi, làm cho trẻ yên lòng. Ví dụ: Bà dỗ dành cháu bằng câu chuyện cổ tích. |
| đánh thức | Trung tính, hành động làm cho tỉnh giấc. Ví dụ: Tiếng chuông đánh thức mọi người dậy. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động lừa dối hoặc ru trẻ nhỏ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả hành vi lừa dối.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ về sự lừa dối hoặc sự khéo léo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực khi chỉ hành động lừa dối.
- Trong khẩu ngữ, có thể mang sắc thái nhẹ nhàng khi dùng để ru trẻ.
- Phong cách sử dụng thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động lừa dối hoặc ru trẻ trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật trừ khi cần thiết.
- Có nhiều nghĩa khác nhau, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "lừa đảo" ở mức độ và ngữ cảnh sử dụng.
- Chú ý sắc thái tiêu cực khi dùng từ này để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Lừa" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Lừa" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "lừa" thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Khi là động từ, "lừa" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lừa ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "lừa" thường đi kèm với tính từ hoặc lượng từ. Khi là động từ, "lừa" thường kết hợp với bổ ngữ là danh từ hoặc đại từ.





