Đánh lừa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho bị mắc lừa.
Ví dụ: Quảng cáo bóng bẩy có thể đánh lừa người mua thiếu kinh nghiệm.
Nghĩa: Làm cho bị mắc lừa.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nhỏ giả vờ khóc để đánh lừa mẹ, rồi cười khúc khích.
  • Bạn Sơn giấu con quay sau lưng để đánh lừa bạn trong trò chơi.
  • Con mèo nằm im như ngủ để đánh lừa chú chim đến gần.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy nói chuyện rất tự nhiên để đánh lừa đối thủ trong trận cờ vua.
  • Tấm biển giảm giá treo cả tuần chỉ để đánh lừa khách vào mua.
  • Trong trò ảo thuật, người diễn dùng ánh mắt để đánh lừa sự chú ý của khán giả.
3
Người trưởng thành
  • Quảng cáo bóng bẩy có thể đánh lừa người mua thiếu kinh nghiệm.
  • Có lúc ta tự vẽ ra hy vọng để đánh lừa nỗi sợ trong lòng.
  • Dữ liệu bị chỉnh sửa khéo léo nhằm đánh lừa người đọc về kết quả nghiên cứu.
  • Đừng để sự vội vàng đánh lừa phán đoán: điều thật thường nằm ở chi tiết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho bị mắc lừa.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đánh lừa Tiêu cực, chỉ hành động cố ý gây hiểu lầm hoặc làm cho người khác mắc bẫy. Ví dụ: Quảng cáo bóng bẩy có thể đánh lừa người mua thiếu kinh nghiệm.
lừa dối Trung tính, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, chỉ hành vi cố ý làm sai lệch sự thật. Ví dụ: Anh ta đã lừa dối bạn bè để đạt được mục đích.
lừa gạt Trung tính đến tiêu cực, thường dùng khi có yếu tố chiếm đoạt, lợi dụng, hoặc gây thiệt hại. Ví dụ: Bọn tội phạm đã lừa gạt nhiều người già để chiếm đoạt tài sản.
lừa Trung tính, cơ bản, chỉ hành động làm cho người khác tin vào điều không thật. Ví dụ: Hắn đã lừa tôi tin vào câu chuyện đó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động lừa gạt trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn như "lừa dối".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo kịch tính hoặc miêu tả tâm lý nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang ý nghĩa không trung thực.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động lừa gạt trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay bằng từ "lừa dối" hoặc "gian lận".
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lừa dối" nhưng "đánh lừa" thường mang tính chủ động hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong văn bản trang trọng.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể kết hợp với chủ ngữ để tạo thành câu hoàn chỉnh.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đánh lừa ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ (như "ai", "họ") để chỉ đối tượng bị lừa.