Lừa đảo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lừa bằng thủ đoạn xảo trá để chiếm lấy của cải, tài sản.
Ví dụ:
Anh ta lập dự án ma để lừa đảo và chiếm đoạt tiền của nhiều người.
Nghĩa: Lừa bằng thủ đoạn xảo trá để chiếm lấy của cải, tài sản.
1
Học sinh tiểu học
- Chú kia giả làm người tốt để lừa lấy tiền của bà.
- Bạn đừng đưa điện thoại cho người lạ rủ rê đổi lấy quà, đó có thể là lừa đảo.
- Có kẻ giả gọi là cô giáo để xin tiền bố mẹ, đó là hành vi lừa đảo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trang web giả mạo ngân hàng nhắn tin yêu cầu nhập mật khẩu là chiêu lừa đảo nhằm lấy tiền trong tài khoản.
- Người bán dùng hình ảnh đẹp trên mạng rồi giao hàng kém chất lượng để lừa đảo người mua.
- Chiêu gọi góp vốn lợi nhuận cao trong thời gian ngắn thường là bẫy lừa đảo nhắm vào học sinh chưa có kinh nghiệm.
3
Người trưởng thành
- Anh ta lập dự án ma để lừa đảo và chiếm đoạt tiền của nhiều người.
- Họ dựng câu chuyện đầu tư thần tốc, hứa hẹn lợi nhuận khủng để lừa đảo những ai ham lời.
- Cú điện thoại giả danh công an chỉ nhằm lừa đảo, rút sạch tài khoản của nạn nhân.
- Nếu không kiểm chứng thông tin, ta rất dễ trở thành con mồi của các đường dây lừa đảo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lừa bằng thủ đoạn xảo trá để chiếm lấy của cải, tài sản.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lừa đảo | Diễn tả hành vi dùng mưu mẹo, thủ đoạn gian xảo để chiếm đoạt tài sản của người khác, mang sắc thái tiêu cực mạnh, thường liên quan đến pháp luật. Ví dụ: Anh ta lập dự án ma để lừa đảo và chiếm đoạt tiền của nhiều người. |
| lừa gạt | Trung tính, phổ biến trong cả văn nói và văn viết, thường dùng để chỉ hành vi lừa dối nhằm chiếm đoạt hoặc gây thiệt hại. Ví dụ: Hắn đã lừa gạt nhiều người để chiếm đoạt tài sản. |
| lừa bịp | Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực mạnh, thường ám chỉ sự lừa dối trắng trợn, có tính chất dàn dựng hoặc khoác lác. Ví dụ: Bọn chúng đã lừa bịp khách hàng bằng những lời quảng cáo sai sự thật. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành vi gian lận trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài báo, báo cáo về tội phạm kinh tế hoặc các vụ việc pháp lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả nhân vật hoặc tình huống cụ thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật hoặc tài liệu liên quan đến an ninh kinh tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tiêu cực, chỉ trích hành vi không trung thực.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghiêm túc.
- Phổ biến trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành vi gian lận có chủ đích.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không nghiêm trọng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành vi phạm pháp khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành vi gian lận khác như "lừa gạt" nhưng "lừa đảo" thường nghiêm trọng hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
- Tránh dùng từ này trong các tình huống không liên quan đến tài sản hoặc của cải.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lừa đảo người khác", "bị lừa đảo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (người, tài sản), phó từ (đã, đang), và trạng từ chỉ cách thức (một cách tinh vi).





