Dỗ dành

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dỗ cho nghe theo (nói khái quát).
Ví dụ: Anh dỗ dành để cô ấy chịu gặp mặt nói rõ mọi chuyện.
Nghĩa: Dỗ cho nghe theo (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo không chịu vào giỏ, bé dỗ dành mãi nó mới ngoan ngoãn chui vào.
  • Em bé khóc đòi kẹo, mẹ dỗ dành để bé chịu ăn cơm trước.
  • Bạn không muốn xếp hàng, cô giáo nhẹ nhàng dỗ dành, bạn liền đứng đúng chỗ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó giận bạn, mình phải dỗ dành một lúc bạn mới chịu nói chuyện lại.
  • Em trai nằng nặc đòi đi chơi, chị dỗ dành rồi hứa chiều cùng đọc truyện, nó mới yên.
  • Nhóm trưởng khéo dỗ dành nên cả lớp chịu ở lại tập văn nghệ thêm một chút.
3
Người trưởng thành
  • Anh dỗ dành để cô ấy chịu gặp mặt nói rõ mọi chuyện.
  • Người bán hàng khéo dỗ dành, khách do dự cũng gật đầu rút ví.
  • Chỉ một câu dỗ dành đúng lúc, cơn tự ái mềm đi như tơ ướt.
  • Đôi khi ta không cần tranh thắng, chỉ cần dỗ dành cái tôi để lòng chịu lắng lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dỗ cho nghe theo (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dỗ dành Trung tính đến nhẹ nhàng, thường mang thái độ ân cần, vỗ về, thuyết phục nhẹ nhàng. Phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết. Ví dụ: Anh dỗ dành để cô ấy chịu gặp mặt nói rõ mọi chuyện.
dỗ Trung tính, nhẹ nhàng, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Mẹ dỗ con nín khóc bằng những lời ngọt ngào.
ép buộc Mạnh mẽ, tiêu cực, chỉ hành động cưỡng chế, không có sự tự nguyện. Ví dụ: Anh ta ép buộc cô phải làm theo ý mình, không cho cô lựa chọn.
đe doạ Mạnh mẽ, tiêu cực, chỉ hành động hăm dọa, gây sợ hãi để đạt mục đích. Ví dụ: Kẻ xấu đe dọa nạn nhân để cướp tài sản.
mắng mỏ Mạnh mẽ, tiêu cực, chỉ hành động la rầy, trách móc gay gắt. Ví dụ: Người mẹ mắng mỏ con vì tội nghịch ngợm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn an ủi hoặc làm cho ai đó bớt buồn, giận.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để miêu tả hành động an ủi, làm dịu cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhẹ nhàng, ân cần, thường mang sắc thái tình cảm.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn an ủi, làm dịu cảm xúc của người khác.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn.
  • Thường dùng trong các tình huống gia đình, bạn bè.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "an ủi" nhưng "dỗ dành" thường mang tính chất nhẹ nhàng hơn.
  • Chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh hiểu lầm là mỉa mai.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "dỗ dành trẻ con".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (trẻ con, người khác), phó từ (nhẹ nhàng, khéo léo).