Đe doạ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1. De (nói khái quát).
Ví dụ:
Anh ta đe doạ công khai giữa cuộc họp.
2. Tạo ra nỗi lo sợ về một tai hoạ có thể xảy ra.
Ví dụ:
Giá thành leo thang đe doạ kế hoạch chi tiêu của gia đình.
Nghĩa 1: De (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy cứ đe doạ, làm bạn khác sợ.
- Nó đe doạ sẽ giận nếu không cho mượn bút.
- Em không thích ai đe doạ trong lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ta hay đe doạ mỗi khi thua trò chơi, nghe rất khó chịu.
- Có người đe doạ trong nhóm chat, khiến mọi người im bặt.
- Bạn ấy đe doạ để ép người khác theo ý mình, điều đó không ổn.
3
Người trưởng thành
- Anh ta đe doạ công khai giữa cuộc họp.
- Không ít người dùng lời đe doạ khi bất lực trước lý lẽ, và đó là thất bại của đối thoại.
- Có lúc sự im lặng kèm ánh nhìn lạnh lùng cũng là một cách đe doạ.
- Tôi không chấp nhận bất cứ hình thức đe doạ nào, dù trực tiếp hay bóng gió.
Nghĩa 2: Tạo ra nỗi lo sợ về một tai hoạ có thể xảy ra.
1
Học sinh tiểu học
- Đám mây đen đe doạ cơn mưa lớn.
- Con đường trơn trượt đe doạ tai nạn.
- Ngọn gió mạnh đe doạ làm đổ chậu hoa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nước sông dâng cao, đe doạ tràn vào làng.
- Khói dày đặc đe doạ sức khỏe người dân.
- Tiếng rạn nứt từ mái nhà đe doạ một vụ sập.
3
Người trưởng thành
- Giá thành leo thang đe doạ kế hoạch chi tiêu của gia đình.
- Hệ sinh thái ven biển bị xói lở, đe doạ sinh kế của ngư dân.
- Sự chủ quan trong bảo trì đe doạ an toàn vận hành lâu dài.
- Tin giả lan rộng đe doạ niềm tin công chúng vào thông tin chính thống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: De (nói khái quát).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đe doạ | Trung tính, hành động cảnh báo hoặc gây áp lực bằng lời nói hoặc hành động. Ví dụ: Anh ta đe doạ công khai giữa cuộc họp. |
| đe | Trung tính, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết thông thường, có thể nhẹ hơn 'đe doạ' một chút. Ví dụ: Anh ta đe sẽ không giúp nếu tôi không làm theo. |
| hăm doạ | Trung tính, thường dùng để chỉ hành động gây sợ hãi, áp lực. Ví dụ: Bọn côn đồ hăm doạ người dân để chiếm đất. |
| uy hiếp | Trang trọng hơn, thường dùng trong ngữ cảnh có yếu tố quyền lực, áp bức. Ví dụ: Kẻ địch uy hiếp dân làng bằng vũ lực. |
| trấn an | Trung tính, mang ý nghĩa làm cho người khác yên tâm, bớt lo lắng. Ví dụ: Cô giáo trấn an học sinh trước kỳ thi. |
| an ủi | Trung tính, mang ý nghĩa xoa dịu nỗi buồn, lo lắng. Ví dụ: Bạn bè an ủi cô ấy sau thất bại. |
Nghĩa 2: Tạo ra nỗi lo sợ về một tai hoạ có thể xảy ra.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đe doạ | Trung tính đến tiêu cực, hành động cố ý gây sợ hãi, cảnh báo về hậu quả xấu. Ví dụ: Giá thành leo thang đe doạ kế hoạch chi tiêu của gia đình. |
| hăm doạ | Trung tính, thường dùng để chỉ hành động gây sợ hãi, áp lực. Ví dụ: Bọn côn đồ hăm doạ người dân để chiếm đất. |
| uy hiếp | Trang trọng hơn, thường dùng trong ngữ cảnh có yếu tố quyền lực, áp bức. Ví dụ: Kẻ địch uy hiếp dân làng bằng vũ lực. |
| doạ nạt | Khẩu ngữ, thường dùng trong ngữ cảnh ít nghiêm trọng hơn, hoặc với trẻ em. Ví dụ: Mẹ dọa nạt con nếu không chịu ăn cơm. |
| trấn an | Trung tính, mang ý nghĩa làm cho người khác yên tâm, bớt lo lắng. Ví dụ: Bác sĩ trấn an bệnh nhân trước ca phẫu thuật. |
| bảo đảm | Trung tính, mang ý nghĩa cam kết, đảm bảo sự an toàn hoặc kết quả tốt. Ví dụ: Chính phủ bảo đảm an ninh cho người dân. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn cảnh báo hoặc làm người khác lo sợ về một hậu quả tiêu cực.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các tình huống nguy hiểm hoặc rủi ro có thể xảy ra.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo kịch tính hoặc xây dựng tình huống căng thẳng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, tạo cảm giác lo lắng hoặc sợ hãi.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng cần chú ý mức độ trang trọng trong từng ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nguy hiểm hoặc rủi ro.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự nhẹ nhàng hoặc tích cực.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay thế bằng từ "cảnh báo" trong một số trường hợp ít nghiêm trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị nhầm lẫn với các từ có nghĩa nhẹ nhàng hơn như "cảnh báo".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc tạo cảm giác quá mức cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta đe doạ sẽ bỏ đi."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc (ví dụ: "đe doạ ai đó"), có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ (ví dụ: "rất đe doạ").





