Đe

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khối sắt hoặc thép dùng làm bệ rèn cố định để đặt kim loại lên trên mà đập bằng búa.
Ví dụ: Người thợ đặt phôi thép lên đe và bắt đầu tôi luyện.
2. Cho biết trước sẽ làm điều không hay nếu dám trái ý, nhằm làm cho sợ.
Ví dụ: Anh ta nhắn tin đe, bảo tôi liệu mà suy nghĩ cho kỹ.
Nghĩa 1: Khối sắt hoặc thép dùng làm bệ rèn cố định để đặt kim loại lên trên mà đập bằng búa.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú thợ rèn đặt thanh sắt lên đe rồi gõ búa keng keng.
  • Cái đe đứng im trên nền, giúp giữ chắc miếng kim loại.
  • Lửa bập bùng cạnh chiếc đe đen bóng trong lò rèn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng búa nện xuống đe vang dội, làm cả xưởng rèn rung nhẹ.
  • Anh thợ rèn xoay miếng thép trên đe để uốn thành lưỡi cuốc.
  • Mỗi vết búa in trên đe như đánh dấu từng bước biến sắt thô thành dụng cụ.
3
Người trưởng thành
  • Người thợ đặt phôi thép lên đe và bắt đầu tôi luyện.
  • Chiếc đe cũ, rỗ pỗ, nằm đó như chứng nhân của bao mùa lửa đỏ.
  • Giữa nhịp búa và tia lửa, đe giữ vai trò bệ đỡ, lặng thinh mà quyết định hình khối.
  • Âm thanh từ đe vọng ra ngõ, giòn giã như nhịp sống của một làng nghề.
Nghĩa 2: Cho biết trước sẽ làm điều không hay nếu dám trái ý, nhằm làm cho sợ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy đưa lời đe sẽ mách cô nếu ai làm ồn.
  • Thằng bé sợ vì nghe bạn cùng lớp đe không cho chơi chung nữa.
  • Bạn lớp trưởng nói một câu đe khiến cả nhóm im lặng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ta buông một lời đe rằng sẽ đăng chuyện lên mạng nếu không nghe theo.
  • Tin nhắn đầy tính đe làm bạn tôi hoang mang suốt buổi tối.
  • Chỉ một cái liếc mắt kèm lời đe khéo, cả nhóm bỗng dè chừng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta nhắn tin đe, bảo tôi liệu mà suy nghĩ cho kỹ.
  • Những lời đe bóng gió trong cơ quan khiến không khí nặng nề hơn cả cuộc họp.
  • Sự đe dọa khéo léo nhất thường núp dưới vẻ lịch thiệp, như một cái gờ lạnh chạm vào gáy.
  • Khi đối diện với lời đe, cách tốt nhất là ghi nhận bằng chứng và yêu cầu làm việc rõ ràng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khối sắt hoặc thép dùng làm bệ rèn cố định để đặt kim loại lên trên mà đập bằng búa.
Nghĩa 2: Cho biết trước sẽ làm điều không hay nếu dám trái ý, nhằm làm cho sợ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đe Hành động cảnh báo tiêu cực, mang tính răn đe, hăm dọa, thường dùng để ép buộc người khác làm theo ý mình hoặc ngăn cản họ làm điều gì đó. Có thể mang sắc thái tiêu cực, gây sợ hãi. Ví dụ: Anh ta nhắn tin đe, bảo tôi liệu mà suy nghĩ cho kỹ.
hăm doạ Sắc thái mạnh, tiêu cực, thể hiện rõ ý định gây sợ hãi để ép buộc. Ví dụ: Anh ta hăm dọa sẽ kiện nếu tôi không trả tiền.
doạ Sắc thái trung tính đến tiêu cực nhẹ, phổ biến trong khẩu ngữ. Ví dụ: Đừng dọa con bé nữa, nó sợ đấy.
uy hiếp Sắc thái mạnh, tiêu cực, thường liên quan đến việc dùng quyền lực, vũ lực hoặc ảnh hưởng để ép buộc. Ví dụ: Bọn chúng uy hiếp nhân chứng để họ không ra làm chứng.
khuyến khích Sắc thái tích cực, động viên, thúc đẩy làm điều tốt. Ví dụ: Cô giáo khuyến khích học sinh tham gia các hoạt động ngoại khóa.
an ủi Sắc thái tích cực, làm dịu nỗi sợ hãi, buồn bã hoặc lo lắng. Ví dụ: Mẹ an ủi con khi con bé bị ngã.
trấn an Sắc thái tích cực, làm cho người khác yên tâm, không lo lắng, sợ hãi. Ví dụ: Bác sĩ trấn an bệnh nhân trước ca phẫu thuật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, trừ khi nói về nghề rèn hoặc trong ngữ cảnh đe dọa.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Có thể xuất hiện trong các bài viết về nghề rèn hoặc khi nói về các tình huống đe dọa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, ẩn dụ về áp lực hoặc mối đe dọa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành cơ khí, luyện kim khi nói về công cụ rèn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cứng rắn, mạnh mẽ khi nói về công cụ rèn.
  • Trong ngữ cảnh đe dọa, từ này mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự áp đặt.
  • Thường thuộc văn viết hoặc ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả công việc rèn hoặc khi cần diễn tả sự đe dọa một cách rõ ràng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết, có thể gây hiểu lầm.
  • Biến thể "đe dọa" thường được dùng phổ biến hơn trong ngữ cảnh đe dọa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đe dọa" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai nghĩa.
  • Trong văn chương, cần hiểu rõ hình ảnh ẩn dụ để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái đe lớn", "chiếc đe sắt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, nặng), động từ (đặt, đập), và lượng từ (một, cái).