Hăm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(kng.; dùng trước d. số lượng hoặc trước mấy). Hai mươi.
Ví dụ:
Danh sách dự án hiện có hăm mục, tôi sẽ gửi kèm file.
2.
động từ
(ph.). Doạ sẽ gây tai hoạ.
Ví dụ:
Hắn gọi điện hăm, giọng khàn và lạnh.
3.
tính từ
(Chỗ mặt da bị gấp nếp trên cơ thể trẻ em, như bẹn, cổ) ở trạng thái tấy đỏ vì bẩn.
Ví dụ:
Da con bị hăm ở nếp bẹn, nhìn đỏ và rát.
Nghĩa 1: (kng.; dùng trước d. số lượng hoặc trước mấy). Hai mươi.
1
Học sinh tiểu học
- Lớp em có hăm bạn đi tham quan.
- Ba em mua hăm cái bánh cho cả nhà.
- Bạn An sưu tầm được hăm con tem đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cả đội đăng ký đúng hăm người, vừa đủ cho giải đấu.
- Thư viện vừa nhập hăm đầu sách mới cho câu lạc bộ đọc sách.
- Nhà bạn ấy ở số hăm trên con phố nhỏ, rất dễ nhớ.
3
Người trưởng thành
- Danh sách dự án hiện có hăm mục, tôi sẽ gửi kèm file.
- Kho hàng kiểm kê được khoảng hăm kiện bị ẩm, cần xử lý ngay.
- Anh ấy bảo giản dị: tuổi mới chừng hăm, nhưng ý chí rất chín.
- Những buổi sáng hăm độ, quán cà phê đầu ngõ vẫn đông kín.
Nghĩa 2: (ph.). Doạ sẽ gây tai hoạ.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy hăm sẽ lấy bút của tớ, làm tớ sợ.
- Bạn lớn không nên hăm em nhỏ.
- Nghe tiếng chó hăm, bé đứng nép sau cửa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ta hăm rằng sẽ tung tin xấu nếu không được chiều theo ý.
- Tin nhắn nặc danh hăm khiến bạn Lan hoang mang cả buổi.
- Đừng hăm người khác chỉ vì cơn nóng giận nhất thời.
3
Người trưởng thành
- Hắn gọi điện hăm, giọng khàn và lạnh.
- Những lời hăm mơ hồ thường nhằm khuấy động sợ hãi tập thể.
- Càng bị hăm, người hiểu luật càng biết cách tự bảo vệ mình.
- Thái độ hăm dọa đôi khi chỉ che giấu sự bất lực bên trong.
Nghĩa 3: (Chỗ mặt da bị gấp nếp trên cơ thể trẻ em, như bẹn, cổ) ở trạng thái tấy đỏ vì bẩn.
1
Học sinh tiểu học
- Em bé bị hăm cổ nên khó chịu.
- Mẹ bôi kem để da bé đỡ hăm.
- Phải lau khô rồi mới mặc tã kẻo hăm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Em bé nhà bên khóc vì vùng bẹn bị hăm do mặc tã lâu.
- Ngày nắng, nếu không thoáng khí, da trẻ rất dễ hăm.
- Chăm sóc da đúng cách sẽ giúp hạn chế hăm ở cổ và đùi.
3
Người trưởng thành
- Da con bị hăm ở nếp bẹn, nhìn đỏ và rát.
- Trời nóng kéo dài, chỉ cần lơ là vệ sinh là trẻ dễ hăm ngay.
- Bác sĩ dặn: giữ khô, thay tã sớm, hăm sẽ nhanh lùi.
- Nỗi khó chịu vì hăm khiến bé ngủ kém, cả nhà cũng mệt theo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (kng.; dùng trước d. số lượng hoặc trước mấy). Hai mươi.
Từ đồng nghĩa:
hai mươi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hăm | Khẩu ngữ, dùng để chỉ số lượng hai mươi một cách thân mật. Ví dụ: Danh sách dự án hiện có hăm mục, tôi sẽ gửi kèm file. |
| hai mươi | Trung tính, phổ biến, chính thức Ví dụ: Hai mươi năm cuộc đời. |
Nghĩa 2: (ph.). Doạ sẽ gây tai hoạ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hăm | Khẩu ngữ, mang sắc thái cảnh báo hoặc đe dọa gây hại. Ví dụ: Hắn gọi điện hăm, giọng khàn và lạnh. |
| doạ | Trung tính, phổ biến, trực tiếp Ví dụ: Anh ta doạ sẽ mách cô giáo. |
| đe doạ | Trung tính, trang trọng hơn, nhấn mạnh hành động Ví dụ: Kẻ cướp đe doạ nạn nhân. |
| trấn an | Trung tính, làm cho yên tâm, bớt lo lắng Ví dụ: Bác sĩ trấn an bệnh nhân. |
| an ủi | Trung tính, thể hiện sự quan tâm, xoa dịu Ví dụ: Cô ấy an ủi đứa bé đang khóc. |
Nghĩa 3: (Chỗ mặt da bị gấp nếp trên cơ thể trẻ em, như bẹn, cổ) ở trạng thái tấy đỏ vì bẩn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ số lượng hoặc khi dọa nạt ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi cần diễn đạt số lượng cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh hoặc cảm xúc cụ thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi khi chỉ số lượng.
- Có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc đe dọa khi dùng để dọa nạt.
- Trong ngữ cảnh y tế, từ này có thể mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt số lượng hai mươi trong ngữ cảnh thân mật.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng khi có thể thay bằng từ "hai mươi".
- Trong ngữ cảnh y tế, cần dùng chính xác để tránh hiểu lầm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "hăm" trong nghĩa dọa nạt và nghĩa chỉ số lượng.
- Khác biệt với từ "hai mươi" ở mức độ thân mật và khẩu ngữ.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng nghĩa và tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hăm" có thể là danh từ, động từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ; khi là động từ, nó thường làm vị ngữ; khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Hăm" là từ đơn, không có dạng ghép hay láy đặc trưng. Khi là danh từ chỉ số lượng, nó thường kết hợp với các từ chỉ số lượng khác như "mươi".
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ chỉ số lượng, "hăm" thường đứng trước danh từ chỉ đơn vị đo lường. Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ. Khi là tính từ, nó có thể đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ chỉ số lượng, "hăm" thường đi kèm với danh từ chỉ đơn vị đo lường. Khi là động từ, nó có thể kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ. Khi là tính từ, nó thường đi kèm với các danh từ chỉ bộ phận cơ thể.





