Đe nẹt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Dọa trừng phạt nếu dám làm trái ý (nói khái quát).
Ví dụ:
Quản lý đe nẹt: “Sai quy định là bị phạt.”
Nghĩa: Dọa trừng phạt nếu dám làm trái ý (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Cô chủ tiệm đe nẹt: “Ai sờ vào hàng sẽ bị mắng.”
- Anh trai đe nẹt em: “Đừng chạm vào máy tính của anh.”
- Bác bảo vệ đe nẹt bọn trẻ: “Không chạy trong hành lang.”
2
Học sinh THCS – THPT
- Tổ trưởng lớp đe nẹt: “Ai nộp bài trễ sẽ bị ghi tên.”
- Ông chủ quán đe nẹt nhân viên, khiến ai cũng nín lặng.
- Cô bạn lớn tiếng đe nẹt nhóm chat: “Đừng spam nữa, tôi sẽ mời ra khỏi nhóm.”
3
Người trưởng thành
- Quản lý đe nẹt: “Sai quy định là bị phạt.”
- Một câu đe nẹt đủ làm bầu không khí se lại, như có chiếc kéo cắt ngang tiếng cười.
- Không cần quát tháo, anh ta chỉ đe nẹt bằng ánh mắt, và mọi người tự hiểu.
- Đe nẹt nhiều quá, quyền lực hóa thành sợi dây thắt chặt mọi cuộc trò chuyện.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dọa trừng phạt nếu dám làm trái ý (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đe nẹt | Mang sắc thái cảnh báo, răn đe bằng lời nói hoặc hành động, thường dùng để ngăn cản ai đó làm điều không mong muốn, có thể có chút quyền uy hoặc sự khó chịu. Ví dụ: Quản lý đe nẹt: “Sai quy định là bị phạt.” |
| hăm he | Khẩu ngữ, mang tính đe dọa, cảnh báo, thường dùng trong ngữ cảnh ngăn cản hành vi. Ví dụ: Bà cụ hăm he sẽ mách bố mẹ nếu lũ trẻ còn phá phách. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn thể hiện quyền lực hoặc sự kiểm soát trong các mối quan hệ cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính đe dọa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống căng thẳng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đe dọa, áp đặt, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường không dùng trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kiểm soát hoặc quyền lực trong giao tiếp cá nhân.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự lịch sự hoặc trang trọng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ khác nhẹ nhàng hơn như "cảnh báo".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm hoặc phản cảm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
- Khác với "cảnh báo" ở mức độ nghiêm trọng và tính đe dọa.
- Cần chú ý đến đối tượng và hoàn cảnh để tránh gây tổn thương hoặc xung đột.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta đe nẹt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng, ví dụ: "đe nẹt ai đó".





