Răn đe

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ngăn cấm, kèm theo có ý đe doạ.
Ví dụ: Công an răn đe nhóm thanh niên tụ tập gây ồn.
Nghĩa: Ngăn cấm, kèm theo có ý đe doạ.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy cô răn đe bạn nào nói chuyện trong giờ học.
  • Mẹ răn đe em không được nghịch ổ điện.
  • Chú bảo vệ răn đe học sinh không leo rào vào sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giáo viên chủ nhiệm răn đe cả lớp về việc gian lận trong kiểm tra.
  • Người quản trị nhóm răn đe thành viên đăng bài sai nội quy.
  • Ban tổ chức răn đe khán giả ném đồ lên sân khấu.
3
Người trưởng thành
  • Công an răn đe nhóm thanh niên tụ tập gây ồn.
  • Trưởng phòng răn đe nhân viên hay đi muộn bằng lời nhắc đầy nghiêm khắc.
  • Chính quyền răn đe chủ quán xả rác bừa bãi, kèm cảnh báo phạt nặng.
  • Anh ta không đánh, chỉ răn đe bằng ánh nhìn lạnh và giọng nói cứng rắn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngăn cấm, kèm theo có ý đe doạ.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
răn đe mạnh; sắc thái quyền lực/uy lực; trung tính-đến-trang trọng; thường dùng trong pháp luật, quản lý Ví dụ: Công an răn đe nhóm thanh niên tụ tập gây ồn.
đe doạ mạnh, trực diện; trung tính-ngả tiêu cực; khẩu ngữ và trang trọng đều dùng Ví dụ: Anh ta bị đe doạ để không dám tiết lộ thông tin.
hăm doạ mạnh, thô hơn; khẩu ngữ, sắc thái hung hăng Ví dụ: Tên côn đồ hăm doạ dân làng để họ im lặng.
uy hiếp mạnh, lạnh lùng; trang trọng-hành chính/quân sự Ví dụ: Nhóm người lạ uy hiếp chủ quán nhằm ép đóng cửa.
khuyến khích đối lập về mục đích; trung tính; trang trọng/đời thường Ví dụ: Thay vì răn đe học sinh, cô giáo khuyến khích các em tự giác.
dụ dỗ đối lập về phương thức (mềm mỏng, lôi kéo); khẩu ngữ, sắc thái tiêu cực nhẹ Ví dụ: Hắn dụ dỗ cậu bé làm việc vặt, không hề răn đe.
thuyết phục đối lập (mềm, không đe doạ); trung tính-trang trọng Ví dụ: Chính quyền chọn thuyết phục người dân thay vì răn đe.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn ngăn chặn hành vi không đúng của ai đó bằng cách cảnh báo hậu quả.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các văn bản chính thức để chỉ biện pháp ngăn ngừa hành vi vi phạm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong lĩnh vực luật pháp và an ninh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm khắc và cảnh báo.
  • Thường mang sắc thái trang trọng và chính thức.
  • Phù hợp với văn viết và các tình huống cần sự nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh hậu quả của hành vi sai trái.
  • Tránh dùng trong các tình huống thân mật hoặc không cần sự nghiêm trọng.
  • Thường đi kèm với các biện pháp cụ thể để tăng tính thuyết phục.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đe dọa" khi không có ý ngăn cấm.
  • Khác với "cảnh báo" ở chỗ có ý đe dọa rõ ràng hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể đi kèm với chủ ngữ là người hoặc tổ chức.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "răn đe học sinh", "răn đe tội phạm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị răn đe, có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "mạnh mẽ".