Cảnh báo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Báo động.
Ví dụ: Hệ thống đã cảnh báo sự cố ngay khi nhiệt độ vượt ngưỡng.
Nghĩa: Báo động.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo cảnh báo cả lớp vì chạy nhảy ngoài hành lang.
  • Bác bảo vệ cảnh báo khi thấy dây điện bị hở.
  • Loa phát thanh cảnh báo mưa lớn sắp đến.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bảng tin cảnh báo khu vực dễ ngập nên mọi người tránh đi qua.
  • Ứng dụng trên điện thoại cảnh báo tài khoản đăng nhập lạ.
  • Huấn luyện viên cảnh báo đội bạn sẽ phản công nhanh trong hiệp sau.
3
Người trưởng thành
  • Hệ thống đã cảnh báo sự cố ngay khi nhiệt độ vượt ngưỡng.
  • Tin nhắn ấy như cảnh báo cuối cùng trước khi mối quan hệ rạn nứt.
  • Bản báo cáo cảnh báo doanh thu sẽ lao dốc nếu không đổi chiến lược.
  • Cơn gió mằn mặn từ biển cảnh báo một cơn bão đang cuộn ngoài khơi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Báo động.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cảnh báo Trung tính, dùng để thông báo về nguy cơ, rủi ro hoặc sự việc tiêu cực sắp xảy ra, nhằm mục đích phòng ngừa hoặc chuẩn bị. Ví dụ: Hệ thống đã cảnh báo sự cố ngay khi nhiệt độ vượt ngưỡng.
báo động Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh khẩn cấp, nguy hiểm hoặc cần sự chú ý ngay lập tức. Ví dụ: Cảnh sát báo động người dân về nguy cơ lũ lụt.
trấn an Trung tính, dùng để làm dịu đi sự lo lắng, sợ hãi hoặc bất an của ai đó. Ví dụ: Bác sĩ trấn an bệnh nhân rằng ca phẫu thuật sẽ thành công.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhắc nhở hoặc thông báo về một nguy cơ tiềm ẩn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, thông báo chính thức hoặc bài viết phân tích về rủi ro.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi được sử dụng để tạo kịch tính hoặc nhấn mạnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu hướng dẫn an toàn, báo cáo kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nghiêm trọng, khẩn cấp.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng thường trang trọng hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự cần thiết phải chú ý đến một nguy cơ hoặc rủi ro.
  • Tránh dùng trong các tình huống không nghiêm trọng để tránh gây hoang mang không cần thiết.
  • Thường đi kèm với thông tin cụ thể về nguy cơ hoặc rủi ro.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cảnh giác"; "cảnh báo" thường liên quan đến việc thông báo, còn "cảnh giác" là trạng thái sẵn sàng đối phó.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc lo lắng không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cảnh báo nguy hiểm", "cảnh báo sớm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (nguy hiểm, rủi ro), trạng từ (sớm, khẩn cấp).
báo động nhắc nhở khuyến cáo răn đe báo trước thông báo cảnh cáo đề phòng lưu ý nhắc