Giáo huấn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dạy bảo điều hay lẽ phải.
Ví dụ: Anh ấy nhẹ nhàng giáo huấn em trai về cách ứng xử nơi công cộng.
Nghĩa: Dạy bảo điều hay lẽ phải.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy giáo huấn chúng em biết nói lời cảm ơn và xin lỗi.
  • Cô giáo huấn cả lớp giữ trật tự khi vào thư viện.
  • Bố mẹ giáo huấn con không được nói dối.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy chủ nhiệm thường giáo huấn chúng tớ biết tôn trọng người khác trên mạng.
  • Qua câu chuyện, cô giáo huấn chúng mình phải biết nhận lỗi và sửa sai.
  • Ông ngoại hay giáo huấn bằng những kỷ niệm tuổi trẻ để tụi mình hiểu sống tử tế.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy nhẹ nhàng giáo huấn em trai về cách ứng xử nơi công cộng.
  • Đôi khi một cái nhìn thất vọng cũng đủ giáo huấn hơn cả trăm lời răn dạy.
  • Cuộc đời giáo huấn con người bằng những cái giá không rẻ.
  • Người lãnh đạo khéo là người biết giáo huấn mà không làm người khác tổn thương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dạy bảo điều hay lẽ phải.
Từ đồng nghĩa:
dạy bảo chỉ dạy
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
giáo huấn Trang trọng, nghiêm túc, dùng trong bối cảnh truyền đạt đạo đức, nguyên tắc sống. Ví dụ: Anh ấy nhẹ nhàng giáo huấn em trai về cách ứng xử nơi công cộng.
dạy bảo Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh việc truyền đạt kiến thức và khuyên răn. Ví dụ: Cha mẹ luôn dạy bảo con cái những điều hay lẽ phải.
chỉ dạy Trang trọng, thể hiện sự tôn kính với người truyền đạt, thường dùng trong mối quan hệ thầy trò, bề trên. Ví dụ: Thầy cô đã chỉ dạy chúng em rất nhiều điều bổ ích.
đầu độc Tiêu cực, mạnh, ám chỉ việc làm hư hỏng tư tưởng, đạo đức một cách có chủ đích. Ví dụ: Những thông tin sai lệch có thể đầu độc tư tưởng giới trẻ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "dạy bảo" hoặc "khuyên nhủ".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản giáo dục, tài liệu hướng dẫn hoặc báo cáo nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo sắc thái trang trọng, nghiêm túc trong các tác phẩm văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong giáo dục, sư phạm hoặc các ngành liên quan đến đào tạo.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, nghiêm túc và có tính giáo dục cao.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Thích hợp cho các ngữ cảnh cần sự tôn trọng và uy nghiêm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự dạy dỗ có hệ thống và bài bản.
  • Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không trang trọng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "dạy bảo" trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Khác biệt với "khuyên nhủ" ở chỗ "giáo huấn" mang tính hệ thống và chính thức hơn.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giáo huấn học sinh", "giáo huấn con cái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người (học sinh, con cái), có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức (như: tận tình, nghiêm khắc).