Răn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Chỉ cho những điều sai trái và tác hại của nó để biết mà tránh làm việc xấu.
Ví dụ: Anh nhẹ nhàng răn em đừng ký vội hợp đồng lạ.
2. x. nhăn.
Nghĩa 1: Chỉ cho những điều sai trái và tác hại của nó để biết mà tránh làm việc xấu.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ răn em không được leo lan can vì dễ ngã.
  • Cô giáo răn cả lớp đừng nói dối để khỏi mang lỗi.
  • Bà răn cháu không lãng phí nước khi rửa tay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy chủ nhiệm răn chúng tôi đừng quay cóp, vì điểm số gian dối sẽ làm hỏng thói quen học tập.
  • Ba răn anh em tôi hạn chế chơi điện thoại khuya, kẻo sáng dậy mệt mỏi và học hành sa sút.
  • Người lớn trong xóm răn tụi nhỏ không đua xe, vì một phút bốc đồng có thể đổi lấy cả đời hối hận.
3
Người trưởng thành
  • Anh nhẹ nhàng răn em đừng ký vội hợp đồng lạ.
  • Bà ngoại vẫn răn con cháu: lời nói buông ra, khó mà kéo lại, nên nghĩ kỹ trước khi phát biểu.
  • Sau cú sảy chân trong sự nghiệp, anh tự răn mình đừng đánh đổi nguyên tắc lấy chút lợi nhỏ.
  • Người thầy không quát, chỉ răn bằng trải nghiệm của chính mình, mà học trò vẫn nghe.
Nghĩa 2: x. nhăn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chỉ cho những điều sai trái và tác hại của nó để biết mà tránh làm việc xấu.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
răn Mang tính giáo dục, khuyên bảo, có phần nghiêm khắc. Ví dụ: Anh nhẹ nhàng răn em đừng ký vội hợp đồng lạ.
khuyên răn trung tính, mang tính giáo dục, khuyên bảo Ví dụ: Cha mẹ khuyên răn con cái nên người.
Nghĩa 2: x. nhăn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
giãn
Từ Cách sử dụng
răn Ít dùng, thường thay bằng "nhăn", miêu tả hành động co lại, tạo nếp. Ví dụ:
nhăn trung tính, miêu tả hành động co lại, tạo nếp Ví dụ: Anh ấy nhăn mặt vì đau.
giãn trung tính, miêu tả hành động nới lỏng, làm rộng ra Ví dụ: Cô ấy giãn mặt sau khi nghe tin vui.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi khuyên bảo hoặc nhắc nhở người khác về hành vi không đúng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các văn bản có tính chất giáo dục hoặc đạo đức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện sự khuyên răn, nhắc nhở trong các tác phẩm có tính giáo dục.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm túc, có tính giáo dục và nhắc nhở.
  • Thường thuộc phong cách văn viết hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhắc nhở hoặc khuyên bảo ai đó về hành vi không đúng.
  • Tránh dùng trong các tình huống không cần sự nghiêm túc hoặc trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành vi sai trái để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "nhăn" trong một số ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "khuyên" ở chỗ "răn" thường mang tính nghiêm khắc hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "răn dạy", "răn bảo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc (ví dụ: "răn con", "răn lỗi").