Trách
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(ph.). Trã nhỏ.
2.
động từ
Tỏ lời không bằng lòng về người có quan hệ gần gũi nào đó, cho là đã có hành vi, thái độ không đúng, không hay, không tốt đối với mình hoặc có liên quan đến mình.
Ví dụ:
Cô ấy trách tôi vì đã không nghe điện thoại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (ph.). Trã nhỏ.
Nghĩa 2: Tỏ lời không bằng lòng về người có quan hệ gần gũi nào đó, cho là đã có hành vi, thái độ không đúng, không hay, không tốt đối với mình hoặc có liên quan đến mình.
Từ đồng nghĩa:
hờn trách trách móc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trách | Cá nhân, biểu lộ sự không hài lòng nhẹ nhàng hoặc vừa phải, thường trong mối quan hệ thân thiết. Ví dụ: Cô ấy trách tôi vì đã không nghe điện thoại. |
| hờn trách | Nhẹ nhàng, mang tính cá nhân, biểu lộ sự giận dỗi, buồn phiền trong mối quan hệ thân thiết. Ví dụ: Cô ấy hờn trách anh vì đã quên ngày kỷ niệm. |
| trách móc | Trung tính đến hơi tiêu cực, nhấn mạnh hành động bày tỏ sự không hài lòng trong mối quan hệ gần gũi. Ví dụ: Mẹ trách móc con vì về muộn. |
| khen | Tích cực, trung tính, biểu lộ sự hài lòng, tán dương hành vi, thái độ tốt. Ví dụ: Cô giáo khen học sinh chăm ngoan. |
| tán thành | Tích cực, trang trọng, biểu lộ sự đồng ý, ủng hộ một ý kiến, hành động. Ví dụ: Mọi người đều tán thành quyết định của anh ấy. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi bày tỏ sự không hài lòng với người thân hoặc bạn bè.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để thể hiện cảm xúc nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không hài lòng hoặc phê phán nhẹ nhàng.
- Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi.
- Phù hợp với ngữ cảnh không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn bày tỏ sự không hài lòng một cách nhẹ nhàng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự khách quan.
- Thường dùng trong các mối quan hệ gần gũi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phê bình" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong văn bản chính thức.
- Chú ý sắc thái nhẹ nhàng, không quá gay gắt.
1
Chức năng ngữ pháp
"Trách" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Trách" là từ đơn, không có hình thái kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "trách" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trách ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "trách" thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "trách anh ấy".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





