Dỗ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Xông tới.
Ví dụ: Nghe tin cửa mở, bảo vệ dỗ tiến lại kiểm tra.
2.
động từ
Làm cho bằng lòng nghe theo, làm theo bằng lời nói dịu dàng, khéo léo hoặc sự chiều chuộng.
Ví dụ: Chị nhẹ nhàng dỗ con, không ép mà cũng không chiều quá.
3.
động từ
Đưa thẳng lên cao rồi dập một đầu xuống mặt bằng.
Ví dụ: Anh dỗ chiếc búa xuống mặt gỗ, mối ghép khít lại.
Nghĩa 1: Xông tới.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo thấy đồ ăn liền dỗ vào giành trước.
  • Bạn Nam vừa thấy bóng rổ lăn là dỗ chạy đến nhặt.
  • Cơn mưa dỗ ập đến sân trường, ai cũng chạy vào mái hiên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng còi vang lên, đám đông dỗ ùa qua cổng như nước tràn.
  • Con sóng dỗ lao vào bờ, nuốt chửng dấu chân vừa in trên cát.
  • Nó dồn sức, dỗ phóng qua vạch đích, bỏ lại mọi do dự phía sau.
3
Người trưởng thành
  • Nghe tin cửa mở, bảo vệ dỗ tiến lại kiểm tra.
  • Cảm xúc đôi khi dỗ ập vào, chẳng cho ta kịp mặc áo giáp lý trí.
  • Đám mây đen dỗ tràn qua mái phố, thành phố co người lại chờ cơn giông.
  • Trong cuộc họp, câu hỏi bất ngờ dỗ ập đến, ai nấy phải phản xạ ngay.
Nghĩa 2: Làm cho bằng lòng nghe theo, làm theo bằng lời nói dịu dàng, khéo léo hoặc sự chiều chuộng.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ dỗ em bé nín khóc bằng bài hát ru.
  • Cô giáo dỗ bạn An chịu ngồi vào bàn học.
  • Anh trai dỗ em chia kẹo cho mọi người.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Minh dỗ cả nhóm ở lại tập thêm bằng lời hứa đãi trà sữa.
  • Cô chủ nhiệm khéo dỗ lớp bình tĩnh trước khi thi, ai cũng yên tâm hơn.
  • Nó dỗ mẹ cho đi cắm trại bằng cách trình bày kế hoạch rất rõ ràng.
3
Người trưởng thành
  • Chị nhẹ nhàng dỗ con, không ép mà cũng không chiều quá.
  • Có những lúc ta phải dỗ chính mình đứng dậy, bằng một lời tử tế.
  • Anh dỗ đối tác hạ nhiệt, rót thêm trà và nói chuyện chậm rãi.
  • Không phải nịnh bợ, chỉ là biết dỗ nhau để cùng đi đến đồng thuận.
Nghĩa 3: Đưa thẳng lên cao rồi dập một đầu xuống mặt bằng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé dỗ cây bút chì xuống bàn làm nó gãy ngòi.
  • Cậu dỗ chiếc chổi xuống sân cho bụi bay ra.
  • Bạn Lan dỗ cái xẻng lên rồi nện đất cho phẳng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người thợ dỗ búa xuống đe, tia lửa vọt sáng.
  • Cô dỗ chày giã gạo, nhịp đều như tiếng trống.
  • Cậu dỗ cán cuốc lên cao rồi nện xuống, cỏ dại bật gốc.
3
Người trưởng thành
  • Anh dỗ chiếc búa xuống mặt gỗ, mối ghép khít lại.
  • Bà cụ dỗ chày vào cối, mùi cốm mới bừng lên trong bếp nhỏ.
  • Người thợ rèn dỗ búa theo nhịp thở, thanh sắt đỏ dần ngoan ngoãn.
  • Cơn giận không nên dỗ xuống bàn; hãy đặt lời nói nhẹ thôi, kẻo vỡ cuộc chuyện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc an ủi, làm cho ai đó nguôi giận hoặc vui vẻ hơn, đặc biệt là với trẻ em.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất nhẹ nhàng, gần gũi.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả hành động an ủi, làm dịu lòng ai đó, tạo cảm giác ấm áp, thân thiện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhẹ nhàng, dịu dàng, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện sự an ủi, làm dịu lòng ai đó, đặc biệt là trẻ em.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng như "trẻ con", "người buồn".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "dỗ dành", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Khác biệt với "an ủi" ở chỗ "dỗ" thường mang tính chất nhẹ nhàng, thân mật hơn.
  • Chú ý đến đối tượng và hoàn cảnh để dùng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "dỗ trẻ", "dỗ dành".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (trẻ, con), phó từ (nhẹ nhàng, khéo léo), và trạng từ (nhanh chóng).