Thuyết phục
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho bản thân người ta thấy đúng, hay mà tin theo, làm theo.
Ví dụ:
Anh thuyết phục khách hàng ký hợp đồng bằng lập luận rõ và thái độ chân thành.
Nghĩa: Làm cho bản thân người ta thấy đúng, hay mà tin theo, làm theo.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan thuyết phục cả nhóm chọn trò chơi kéo co vì ai cũng thấy vui và an toàn.
- Em thuyết phục mẹ cho nuôi cây xương rồng bằng cách hứa sẽ tưới đúng giờ.
- Cậu bé thuyết phục bạn đổi chỗ bằng lời nói nhẹ nhàng và lý do rõ ràng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô bạn khéo thuyết phục lớp tham gia dọn rác sân trường bằng câu chuyện về một sân chơi xanh.
- Bạn ấy dùng số liệu và hình ảnh để thuyết phục ban cán sự đổi kế hoạch trực nhật.
- Nhờ kiên nhẫn giải thích, cậu thuyết phục đội bóng thử chiến thuật mới trong giờ thể dục.
3
Người trưởng thành
- Anh thuyết phục khách hàng ký hợp đồng bằng lập luận rõ và thái độ chân thành.
- Chị mất cả buổi chiều để thuyết phục chính mình buông bỏ một cơ hội không còn phù hợp.
- Ông dùng trải nghiệm đời mình để thuyết phục con chọn con đường học tiếp thay vì chạy theo trào lưu.
- Có những lúc im lặng lại thuyết phục hơn mọi lời biện bạch dài dòng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn người khác đồng ý hoặc làm theo ý kiến của mình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để trình bày lý lẽ, dẫn chứng nhằm thuyết phục người đọc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả hành động của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các bài thuyết trình, báo cáo để trình bày quan điểm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quyết tâm, kiên nhẫn và khả năng lý luận.
- Thường mang sắc thái tích cực, khuyến khích sự đồng thuận.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần người khác đồng ý hoặc thay đổi quan điểm.
- Tránh dùng khi không có lý lẽ rõ ràng hoặc không chắc chắn.
- Thường đi kèm với các từ chỉ lý lẽ, dẫn chứng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ép buộc"; thuyết phục cần sự tự nguyện từ người nghe.
- Khác biệt với "gây áp lực" ở chỗ không tạo cảm giác bị ép buộc.
- Để tự nhiên, cần kết hợp với ngữ điệu và ngôn ngữ cơ thể phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố gắng thuyết phục", "đã thuyết phục".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (người, đối tượng), phó từ (rất, hoàn toàn), và trạng từ (nhanh chóng, dễ dàng).






Danh sách bình luận