Khuyên răn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Khuyên nhủ và răn đe.
Ví dụ:
Anh khuyên răn em đừng nóng nảy khi tranh luận.
Nghĩa: Khuyên nhủ và răn đe.
1
Học sinh tiểu học
- Ba má khuyên răn em nói thật và nhận lỗi.
- Cô giáo khuyên răn cả lớp giữ trật tự khi học.
- Bà thường khuyên răn cháu không trèo lên lan can.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy chủ nhiệm khuyên răn chúng tôi đừng chạy theo trào lưu nguy hiểm trên mạng.
- Chị gái khuyên răn tôi tiết kiệm tiền lì xì, đừng tiêu bốc đồng.
- Nghe bác bảo vệ khuyên răn, bọn tôi bỏ ý định trốn tiết.
3
Người trưởng thành
- Anh khuyên răn em đừng nóng nảy khi tranh luận.
- Ông nội khuyên răn con cháu rằng lời nói thiếu nghĩ suy có thể làm rách một mối quan hệ.
- Bạn thân khuyên răn tôi dừng lại trước khi tự biến mình thành phiên bản mà mình không tôn trọng.
- Trong đêm muộn, tin nhắn ngắn gọn của mẹ khuyên răn tôi chọn điều tử tế, dù cái lợi đang mời gọi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khuyên nhủ và răn đe.
Từ đồng nghĩa:
răn dạy
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khuyên răn | Mang tính giáo dục, định hướng hành vi, thường dùng trong mối quan hệ trên dưới hoặc người lớn với trẻ nhỏ, có sự kết hợp giữa lời lẽ mềm mỏng và sự nghiêm khắc. Ví dụ: Anh khuyên răn em đừng nóng nảy khi tranh luận. |
| răn dạy | Trung tính, mang tính giáo dục, thường dùng trong mối quan hệ thầy trò, cha mẹ con cái. Ví dụ: Cha mẹ răn dạy con cái phải biết lễ phép. |
| xúi giục | Tiêu cực, mang ý nghĩa kích động người khác làm điều xấu. Ví dụ: Hắn ta xúi giục bạn bè bỏ học đi chơi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi người lớn nói chuyện với trẻ em hoặc người có kinh nghiệm hơn chia sẻ với người ít kinh nghiệm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện sự dạy dỗ, chỉ bảo trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quan tâm, lo lắng và mong muốn người khác làm điều đúng đắn.
- Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện sự quan tâm và mong muốn người khác thay đổi hành vi theo hướng tích cực.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
- Thường dùng trong các tình huống gia đình, giáo dục hoặc bạn bè.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "khuyên bảo"; "khuyên răn" thường có sắc thái mạnh mẽ hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khuyên răn con cái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (người, đối tượng được khuyên răn) và trạng từ chỉ cách thức (nhẹ nhàng, nghiêm khắc).





