Xúi giục
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Xui và thúc đẩy người khác làm việc sai trái, với dụng ý xấu.
Ví dụ:
Anh ta xúi giục người quen làm chứng gian trước tòa.
Nghĩa: Xui và thúc đẩy người khác làm việc sai trái, với dụng ý xấu.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy xúi giục bạn khác nói dối cô giáo, như vậy là sai.
- Thằng bé bị kẻ lạ xúi giục ném đá vào cửa lớp, làm mọi người sợ hãi.
- Cậu nhóc không nghe kẻ xấu xúi giục trộm kẹo ở cửa hàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đừng để lời rủ rê trên mạng xúi giục em chia sẻ thông tin riêng tư của bạn.
- Cậu ta bị nhóm bạn xúi giục bỏ học đi chơi, rồi sau đó hối hận.
- Những bình luận độc hại có thể xúi giục người khác bắt nạt bạn cùng lớp.
3
Người trưởng thành
- Anh ta xúi giục người quen làm chứng gian trước tòa.
- Tin giả có thể xúi giục đám đông hành xử bốc đồng và gây rối trật tự.
- Đừng để sự bực tức xúi giục mình gửi đi những lời làm tổn thương người khác.
- Hắn lén lút xúi giục cấp dưới biển thủ, rồi đứng sau hưởng lợi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xui và thúc đẩy người khác làm việc sai trái, với dụng ý xấu.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xúi giục | Tiêu cực, thường dùng để chỉ hành động thúc đẩy người khác làm điều sai trái với dụng ý xấu. Ví dụ: Anh ta xúi giục người quen làm chứng gian trước tòa. |
| xúi | Trung tính đến tiêu cực, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn viết thông thường, mang ý nghĩa thúc đẩy làm điều không tốt. Ví dụ: Anh ta xúi bạn bỏ học đi chơi. |
| kích động | Tiêu cực, mạnh hơn 'xúi giục', thường dùng trong ngữ cảnh gây ra sự hỗn loạn, bạo lực hoặc phản ứng mạnh. Ví dụ: Hắn kích động đám đông nổi loạn. |
| khuyên can | Trung tính, thể hiện sự quan tâm, ngăn cản người khác làm điều sai trái hoặc có hại. Ví dụ: Mọi người khuyên can anh ấy đừng làm điều dại dột. |
| ngăn cản | Trung tính, chỉ hành động chặn lại, không cho một việc gì đó xảy ra hoặc tiếp diễn. Ví dụ: Cha mẹ ngăn cản con cái đi chơi đêm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động khuyến khích ai đó làm điều không đúng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết phê phán hành vi tiêu cực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để miêu tả nhân vật có ý đồ xấu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành động có ý đồ xấu.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động thúc đẩy người khác làm điều sai trái.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng không mang ý xấu như 'khuyến khích'.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa tiêu cực của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xúi giục ai đó làm gì".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người, cụm từ chỉ hành động hoặc mục đích.





