Khuyên can

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lựa lời nói cho biết là không nên làm để thôi không làm.
Ví dụ: Anh bảo tôi bình tĩnh rồi khuyên can đừng gửi email trong lúc còn giận.
Nghĩa: Lựa lời nói cho biết là không nên làm để thôi không làm.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ khuyên can em đừng trèo lên lan can vì nguy hiểm.
  • Cô giáo khuyên can bạn Nam không cãi nhau với bạn.
  • Bà nhẹ nhàng khuyên can chú mèo đừng nhảy lên bàn ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn lớp trưởng khuyên can hai bạn đang lời qua tiếng lại để khỏi mất tình bạn.
  • Chị khuyên can em đừng đăng status nóng giận kẻo gây hiểu lầm.
  • Thầy giáo đến khuyên can nhóm học sinh, bảo dừng trò thử thách liều lĩnh.
3
Người trưởng thành
  • Anh bảo tôi bình tĩnh rồi khuyên can đừng gửi email trong lúc còn giận.
  • Cô bạn thân nhiều lần khuyên can, nhắc tôi rút khỏi cuộc đầu tư cảm tính.
  • Bà cụ khẽ khuyên can con trai, sợ một câu nóng nảy làm hỏng cả bữa cơm.
  • Tôi muốn lao vào tranh cãi, nhưng tiếng người đồng nghiệp khuyên can kéo tôi đứng lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lựa lời nói cho biết là không nên làm để thôi không làm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khuyên can Nhẹ nhàng, mang tính thuyết phục, nhằm ngăn chặn hành động sai trái hoặc không nên làm. Ví dụ: Anh bảo tôi bình tĩnh rồi khuyên can đừng gửi email trong lúc còn giận.
can ngăn Trung tính, nhấn mạnh hành động ngăn cản bằng lời nói hoặc hành động. Ví dụ: Anh ấy đã can ngăn tôi không nên đầu tư vào dự án đó.
khuyến khích Trung tính, mang ý nghĩa thúc đẩy, động viên làm điều gì đó. Ví dụ: Cô giáo luôn khuyến khích học sinh phát biểu ý kiến.
xúi giục Tiêu cực, mang ý nghĩa kích động, lôi kéo người khác làm điều xấu. Ví dụ: Hắn ta đã xúi giục đồng bọn gây rối trật tự.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn ngăn cản ai đó làm điều gì có thể gây hại hoặc không phù hợp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng các từ trang trọng hơn như "khuyến cáo" hoặc "khuyến nghị".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm để thể hiện sự quan tâm, lo lắng của nhân vật này đối với nhân vật khác.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quan tâm, lo lắng và mong muốn tốt cho người khác.
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, thân thiện, không áp đặt.
  • Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn ngăn cản ai đó một cách nhẹ nhàng, không gây áp lực.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức, nơi cần sự trang trọng và chính xác.
  • Thường dùng trong các mối quan hệ thân thiết hoặc khi có sự quan tâm chân thành.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khuyến cáo" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ điệu và cách diễn đạt để tránh hiểu nhầm là áp đặt.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu nhẹ nhàng và lời nói chân thành.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khuyên can bạn bè".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (người, bạn bè), phó từ (nên, không nên), và có thể đi kèm với các từ chỉ mục đích (để, nhằm).