Can ngăn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Can không cho làm (nói khái quát).
Ví dụ: Tôi kịp thời can ngăn để họ không vượt quá giới hạn.
Nghĩa: Can không cho làm (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Thấy bạn sắp đánh nhau, cô lập tức can ngăn.
  • Em chạy đến can ngăn khi bạn đang cãi vã.
  • Bố đưa tay ra can ngăn anh khỏi trèo lên lan can nguy hiểm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bảo vệ lên tiếng can ngăn khi đám đông bắt đầu xô đẩy.
  • Nó vội bước tới can ngăn, sợ chuyện nhỏ hóa lớn.
  • Cậu viết tin nhắn để can ngăn bạn khỏi đăng lời nói nóng nảy.
3
Người trưởng thành
  • Tôi kịp thời can ngăn để họ không vượt quá giới hạn.
  • Có lúc, một lời nhẹ nhàng đủ can ngăn cơn giận đang bùng lên.
  • Nếu không ai can ngăn, sai lầm nhỏ dễ trở thành vết nứt dài lâu.
  • Chúng ta can ngăn không chỉ để dừng hành động, mà còn để giữ nhau khỏi tổn thương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Can không cho làm (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
can ngăn Hành động khuyên bảo, khuyên răn để ngăn chặn một hành vi hoặc quyết định, thường mang tính xây dựng, có thiện ý. Ví dụ: Tôi kịp thời can ngăn để họ không vượt quá giới hạn.
khuyên can Trung tính, mang tính khuyên bảo, thuyết phục. Ví dụ: Anh ấy đã khuyên can tôi đừng bỏ học.
khuyến khích Tích cực, mang tính động viên, thúc đẩy. Ví dụ: Cô giáo khuyến khích học sinh phát biểu ý kiến.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn khuyên bảo hoặc ngăn cản ai đó làm điều gì không nên.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để thể hiện xung đột nội tâm hoặc mâu thuẫn giữa các nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quan tâm, lo lắng hoặc trách nhiệm đối với hành động của người khác.
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không quá mạnh mẽ hay áp đặt.
  • Phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn khuyên nhủ hoặc ngăn cản một cách nhẹ nhàng, không áp đặt.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
  • Thường dùng trong các tình huống giao tiếp cá nhân hoặc gia đình.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "ngăn cản" hoặc "cản trở" nhưng mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và phù hợp.
  • Tránh dùng từ này trong các tình huống cần sự quyết đoán hoặc mạnh mẽ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy can ngăn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ làm chủ ngữ, có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "rất".